2.13 Bảng băm (Hash Table)
| STT | Tiêu đề | Lời giải | Độ khó | Độ phức tạp thời gian | Độ phức tạp bộ nhớ | Yêu thích | Tỷ lệ AC (Acceptance) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0001 | Tổng 2 số (Two Sum) | Go | Easy | O(n) | O(n) | 49.7% | |
| 0003 | Chuỗi con dài nhất không lặp ký tự (Longest Substring Without Repeating Characters) | Go | Medium | O(n) | O(1) | ❤️ | 33.8% |
| 0012 | Chuyển số nguyên sang số La Mã (Integer to Roman) | Go | Medium | 62.0% | |||
| 0013 | Chuyển số La Mã sang số nguyên (Roman to Integer) | Go | Easy | 58.6% | |||
| 0017 | Tổ hợp chữ cái của số điện thoại (Letter Combinations of a Phone Number) | Go | Medium | 56.6% | |||
| 0030 | Chuỗi con là phép nối tất cả các từ (Substring with Concatenation of All Words) | Go | Hard | O(n) | O(n) | ❤️ | 31.2% |
| 0036 | Sudoku hợp lệ (Valid Sudoku) | Go | Medium | O(n^2) | O(n^2) | 58.1% | |
| 0037 | Giải Sudoku (Sudoku Solver) | Go | Hard | O(n^2) | O(n^2) | ❤️ | 57.7% |
| 0041 | Số dương nhỏ nhất bị thiếu (First Missing Positive) | Go | Hard | 36.7% | |||
| 0049 | Nhóm các từ đảo chữ (Group Anagrams) | Go | Medium | O(n log n) | O(n) | 66.8% | |
| 0073 | Đặt số 0 cho ma trận (Set Matrix Zeroes) | Go | Medium | 51.3% | |||
| 0076 | Chuỗi con cửa sổ nhỏ nhất (Minimum Window Substring) | Go | Hard | O(n) | O(n) | ❤️ | 40.9% |
| 0105 | Xây dựng cây nhị phân từ duyệt tiền thứ tự và trung thứ tự (Construct Binary Tree from Preorder and Inorder Traversal) | Go | Medium | 61.6% | |||
| 0106 | Xây dựng cây nhị phân từ duyệt trung thứ tự và hậu thứ tự (Construct Binary Tree from Inorder and Postorder Traversal) | Go | Medium | 60.0% | |||
| 0126 | Thang từ II (Word Ladder II) | Go | Hard | 27.5% | |||
| 0127 | Thang từ (Word Ladder) | Go | Hard | 37.2% | |||
| 0128 | Dãy liên tiếp dài nhất (Longest Consecutive Sequence) | Go | Medium | 48.5% | |||
| 0138 | Sao chép danh sách với con trỏ ngẫu nhiên (Copy List with Random Pointer) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 51.4% | |
| 0141 | Chu trình trong danh sách liên kết (Linked List Cycle) | Go | Easy | 47.5% | |||
| 0142 | Chu trình trong danh sách liên kết II (Linked List Cycle II) | Go | Medium | 48.8% | |||
| 0146 | Bộ nhớ đệm LRU (LRU Cache) | Go | Medium | 40.7% | |||
| 0160 | Giao nhau của hai danh sách liên kết (Intersection of Two Linked Lists) | Go | Easy | 54.4% | |||
| 0169 | Phần tử chiếm đa số (Majority Element) | Go | Easy | 63.9% | |||
| 0187 | Các chuỗi DNA lặp lại (Repeated DNA Sequences) | Go | Medium | 47.0% | |||
| 0202 | Số hạnh phúc (Happy Number) | Go | Easy | O(log n) | O(1) | 54.8% | |
| 0205 | Chuỗi đẳng cấu (Isomorphic Strings) | Go | Easy | O(log n) | O(n) | 42.9% | |
| 0208 | Cài đặt Trie (cây tiền tố) (Implement Trie (Prefix Tree)) | Go | Medium | 62.8% | |||
| 0217 | Có phần tử trùng (Contains Duplicate) | Go | Easy | O(n) | O(n) | 61.4% | |
| 0219 | Có phần tử trùng II (Contains Duplicate II) | Go | Easy | O(n) | O(n) | 42.6% | |
| 0229 | Phần tử chiếm đa số II (Majority Element II) | Go | Medium | 45.1% | |||
| 0242 | Anagram hợp lệ (Valid Anagram) | Go | Easy | O(n) | O(n) | 63.1% | |
| 0264 | Số xấu II (Ugly Number II) | Go | Medium | 46.2% | |||
| 0268 | Số bị thiếu (Missing Number) | Go | Easy | 62.6% | |||
| 0290 | Mẫu từ (Word Pattern) | Go | Easy | O(n) | O(n) | 41.7% | |
| 0299 | Bò và bò tót (Bulls and Cows) | Go | Medium | 49.4% | |||
| 0347 | Top K phần tử xuất hiện nhiều nhất (Top K Frequent Elements) | Go | Medium | O(n) | O(n) | 64.2% | |
| 0349 | Giao của hai mảng (Intersection of Two Arrays) | Go | Easy | O(n) | O(n) | 70.9% | |
| 0350 | Giao của hai mảng II (Intersection of Two Arrays II) | Go | Easy | O(n) | O(n) | 56.0% | |
| 0383 | Thư tống tiền (Ransom Note) | Go | Easy | 58.3% | |||
| 0387 | Ký tự duy nhất đầu tiên trong chuỗi (First Unique Character in a String) | Go | Easy | 59.6% | |||
| 0389 | Tìm ký tự khác biệt (Find the Difference) | Go | Easy | 59.9% | |||
| 0395 | Chuỗi con dài nhất có ít nhất K ký tự lặp lại (Longest Substring with At Least K Repeating Characters) | Go | Medium | 44.8% | |||
| 0409 | Palindrome dài nhất (Longest Palindrome) | Go | Easy | 54.2% | |||
| 0421 | XOR lớn nhất của hai số trong mảng (Maximum XOR of Two Numbers in an Array) | Go | Medium | 54.0% | |||
| 0423 | Khôi phục các chữ số gốc từ tiếng Anh (Reconstruct Original Digits from English) | Go | Medium | 51.2% | |||
| 0424 | Thay thế để có chuỗi lặp lại dài nhất (Longest Repeating Character Replacement) | Go | Medium | 52.0% | |||
| 0433 | Đột biến gen tối thiểu (Minimum Genetic Mutation) | Go | Medium | 52.4% | |||
| 0438 | Tìm tất cả anagram trong chuỗi (Find All Anagrams in a String) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 50.2% | |
| 0447 | Số lượng boomerang (Number of Boomerangs) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 54.9% | |
| 0448 | Tìm tất cả số biến mất trong mảng (Find All Numbers Disappeared in an Array) | Go | Easy | 59.9% | |||
| 0451 | Sắp xếp ký tự theo tần suất (Sort Characters By Frequency) | Go | Medium | O(n log n) | O(1) | 70.1% | |
| 0454 | Tổng 4 số II (4Sum II) | Go | Medium | O(n^2) | O(n) | 57.2% | |
| 0457 | Vòng lặp mảng vòng tròn (Circular Array Loop) | Go | Medium | 32.6% | |||
| 0460 | Bộ nhớ đệm LFU (LFU Cache) | Go | Hard | 43.0% | |||
| 0480 | Trung vị cửa sổ trượt (Sliding Window Median) | Go | Hard | 41.1% | |||
| 0491 | Các dãy con không giảm (Non-decreasing Subsequences) | Go | Medium | 60.2% | |||
| 0496 | Phần tử lớn hơn tiếp theo I (Next Greater Element I) | Go | Easy | 71.4% | |||
| 0500 | Hàng phím (Keyboard Row) | Go | Easy | 69.6% | |||
| 0508 | Tổng cây con xuất hiện nhiều nhất (Most Frequent Subtree Sum) | Go | Medium | 64.9% | |||
| 0519 | Lật ma trận ngẫu nhiên (Random Flip Matrix) | Go | Medium | 40.0% | |||
| 0523 | Tổng mảng con liên tiếp (Continuous Subarray Sum) | Go | Medium | 28.5% | |||
| 0525 | Mảng liền kề (Contiguous Array) | Go | Medium | 46.8% | |||
| 0532 | Các cặp K-diff trong mảng (K-diff Pairs in an Array) | Go | Medium | 41.2% | |||
| 0535 | Mã hóa và giải mã TinyURL (Encode and Decode TinyURL) | Go | Medium | 86.0% | |||
| 0554 | Bức tường gạch (Brick Wall) | Go | Medium | 53.6% | |||
| 0560 | Tổng mảng con bằng K (Subarray Sum Equals K) | Go | Medium | 43.7% | |||
| 0567 | Hoán vị trong chuỗi (Permutation in String) | Go | Medium | 44.3% | |||
| 0575 | Phân phát kẹo (Distribute Candies) | Go | Easy | 66.5% | |||
| 0594 | Dãy con hài hòa dài nhất (Longest Harmonious Subsequence) | Go | Easy | 53.5% | |||
| 0599 | Tổng chỉ số nhỏ nhất của hai danh sách (Minimum Index Sum of Two Lists) | Go | Easy | 53.4% | |||
| 0609 | Tìm tệp trùng lặp trong hệ thống (Find Duplicate File in System) | Go | Medium | 67.7% | |||
| 0632 | Khoảng nhỏ nhất bao phủ phần tử từ K danh sách (Smallest Range Covering Elements from K Lists) | Go | Hard | 61.0% | |||
| 0645 | Sai lệch tập hợp (Set Mismatch) | Go | Easy | 42.7% | |||
| 0648 | Thay thế từ (Replace Words) | Go | Medium | O(n) | O(n) | 62.7% | |
| 0653 | Hai tổng IV - Đầu vào là BST (Two Sum IV - Input is a BST) | Go | Easy | 61.0% | |||
| 0676 | Cài đặt từ điển ma thuật (Implement Magic Dictionary) | Go | Medium | O(n) | O(n) | 56.9% | |
| 0677 | Cặp tổng theo tiền tố (Map Sum Pairs) | Go | Medium | 56.8% | |||
| 0690 | Tầm quan trọng của nhân viên (Employee Importance) | Go | Medium | 65.6% | |||
| 0692 | Top K từ xuất hiện nhiều nhất (Top K Frequent Words) | Go | Medium | 57.2% | |||
| 0697 | Bậc của một mảng (Degree of an Array) | Go | Easy | 56.0% | |||
| 0705 | Thiết kế HashSet (Design HashSet) | Go | Easy | 65.6% | |||
| 0706 | Thiết kế HashMap (Design HashMap) | Go | Easy | 64.7% | |||
| 0710 | Chọn ngẫu nhiên với danh sách đen (Random Pick with Blacklist) | Go | Hard | O(n) | O(n) | 33.5% | |
| 0720 | Từ dài nhất trong từ điển (Longest Word in Dictionary) | Go | Medium | O(n) | O(n) | 52.0% | |
| 0726 | Số lượng nguyên tử (Number of Atoms) | Go | Hard | O(n) | O(n) | ❤️ | 52.2% |
| 0745 | Tìm kiếm tiền tố và hậu tố (Prefix and Suffix Search) | Go | Hard | 41.2% | |||
| 0748 | Từ hoàn chỉnh ngắn nhất (Shortest Completing Word) | Go | Easy | 59.3% | |||
| 0752 | Mở khóa (Open the Lock) | Go | Medium | 55.6% | |||
| 0763 | Phân hoạch nhãn (Partition Labels) | Go | Medium | 79.7% | |||
| 0767 | Sắp xếp lại chuỗi (Reorganize String) | Go | Medium | 52.9% | |||
| 0771 | Đá quý và đá thường (Jewels and Stones) | Go | Easy | 88.2% | |||
| 0781 | Thỏ trong rừng (Rabbits in Forest) | Go | Medium | 54.7% | |||
| 0791 | Sắp xếp chuỗi tùy chỉnh (Custom Sort String) | Go | Medium | 69.1% | |||
| 0792 | Số lượng dãy con khớp (Number of Matching Subsequences) | Go | Medium | 51.6% | |||
| 0811 | Số lượt truy cập theo miền con (Subdomain Visit Count) | Go | Medium | 75.5% | |||
| 0815 | Các tuyến xe buýt (Bus Routes) | Go | Hard | 45.6% | |||
| 0817 | Các thành phần của danh sách liên kết (Linked List Components) | Go | Medium | 57.7% | |||
| 0819 | Từ phổ biến nhất (Most Common Word) | Go | Easy | 44.7% | |||
| 0820 | Mã hóa ngắn cho các từ (Short Encoding of Words) | Go | Medium | 60.6% | |||
| 0823 | Cây nhị phân với thừa số (Binary Trees With Factors) | Go | Medium | 49.7% | |||
| 0828 | Đếm ký tự duy nhất của mọi chuỗi con của chuỗi đã cho (Count Unique Characters of All Substrings of a Given String) | Go | Hard | 51.6% | |||
| 0846 | Xếp bài liên tiếp (Hand of Straights) | Go | Medium | 56.2% | |||
| 0859 | Chuỗi bạn bè (Buddy Strings) | Go | Easy | 29.2% | |||
| 0884 | Các từ không chung từ hai câu (Uncommon Words from Two Sentences) | Go | Easy | 66.4% | |||
| 0888 | Đổi kẹo công bằng (Fair Candy Swap) | Go | Easy | 60.7% | |||
| 0890 | Tìm và thay thế mẫu (Find and Replace Pattern) | Go | Medium | 77.6% | |||
| 0895 | Ngăn xếp tần suất lớn nhất (Maximum Frequency Stack) | Go | Hard | O(n) | O(n) | 66.6% | |
| 0904 | Trái cây vào giỏ (Fruit Into Baskets) | Go | Medium | 43.7% | |||
| 0911 | Bầu cử trực tuyến (Online Election) | Go | Medium | 52.2% | |||
| 0914 | X cùng loại trong bộ bài (X of a Kind in a Deck of Cards) | Go | Easy | 31.2% | |||
| 0916 | Tập con của từ (Word Subsets) | Go | Medium | 53.7% | |||
| 0923 | Tổng 3 số với bội số (3Sum With Multiplicity) | Go | Medium | 45.3% | |||
| 0930 | Mảng con nhị phân có tổng (Binary Subarrays With Sum) | Go | Medium | O(n) | O(n) | ❤️ | 52.2% |
| 0953 | Xác minh từ điển người ngoài hành tinh (Verifying an Alien Dictionary) | Go | Easy | 54.5% | |||
| 0961 | Phần tử lặp N lần trong mảng kích thước 2N (N-Repeated Element in Size 2N Array) | Go | Easy | 76.1% | |||
| 0966 | Bộ kiểm tra chính tả nguyên âm (Vowel Spellchecker) | Go | Medium | 51.4% | |||
| 0970 | Số nguyên mạnh (Powerful Integers) | Go | Medium | 43.6% | |||
| 0981 | Kho lưu trữ key-value theo thời gian (Time Based Key-Value Store) | Go | Medium | 52.2% | |||
| 0987 | Duyệt theo cột dọc của cây nhị phân (Vertical Order Traversal of a Binary Tree) | Go | Hard | 45.1% | |||
| 0992 | Mảng con có K số nguyên khác nhau (Subarrays with K Different Integers) | Go | Hard | O(n) | O(n) | ❤️ | 54.6% |
| 0997 | Tìm thẩm phán của thị trấn (Find the Town Judge) | Go | Easy | 49.5% | |||
| 1002 | Tìm các ký tự chung (Find Common Characters) | Go | Easy | 68.5% | |||
| 1010 | Cặp bài hát có tổng thời lượng chia hết cho 60 (Pairs of Songs With Total Durations Divisible by 60) | Go | Medium | 52.8% | |||
| 1048 | Chuỗi từ dài nhất (Longest String Chain) | Go | Medium | 59.3% | |||
| 1054 | Mã vạch cách xa nhau (Distant Barcodes) | Go | Medium | 45.9% | |||
| 1074 | Số lượng ma trận con có tổng bằng mục tiêu (Number of Submatrices That Sum to Target) | Go | Hard | 69.5% | |||
| 1079 | Số khả năng sắp xếp gạch chữ (Letter Tile Possibilities) | Go | Medium | 76.0% | |||
| 1122 | Sắp xếp tương đối mảng (Relative Sort Array) | Go | Easy | 68.6% | |||
| 1123 | Tổ tiên chung thấp nhất của các lá sâu nhất (Lowest Common Ancestor of Deepest Leaves) | Go | Medium | 70.9% | |||
| 1128 | Số cặp domino tương đương (Number of Equivalent Domino Pairs) | Go | Easy | 47.1% | |||
| 1160 | Tìm các từ có thể tạo từ các ký tự (Find Words That Can Be Formed by Characters) | Go | Easy | 67.5% | |||
| 1170 | So sánh chuỗi theo tần suất của ký tự nhỏ nhất (Compare Strings by Frequency of the Smallest Character) | Go | Medium | 61.5% | |||
| 1171 | Xóa các nút liên tiếp có tổng bằng 0 (Remove Zero Sum Consecutive Nodes from Linked List) | Go | Medium | 43.2% | |||
| 1178 | Số từ hợp lệ cho mỗi câu đố (Number of Valid Words for Each Puzzle) | Go | Hard | 46.3% | |||
| 1189 | Số lượng bóng bay tối đa (Maximum Number of Balloons) | Go | Easy | 61.0% | |||
| 1202 | Chuỗi nhỏ nhất sau khi hoán đổi (Smallest String With Swaps) | Go | Medium | 57.7% | |||
| 1207 | Số lần xuất hiện duy nhất (Unique Number of Occurrences) | Go | Easy | 73.5% | |||
| 1275 | Tìm người thắng trong trò tic-tac-toe (Find Winner on a Tic Tac Toe Game) | Go | Easy | 54.2% | |||
| 1296 | Chia mảng thành các bộ K số liên tiếp (Divide Array in Sets of K Consecutive Numbers) | Go | Medium | 56.5% | |||
| 1396 | Thiết kế hệ thống tàu điện ngầm (Design Underground System) | Go | Medium | 73.6% | |||
| 1442 | Đếm bộ ba tạo hai mảng có XOR bằng nhau (Count Triplets That Can Form Two Arrays of Equal XOR) | Go | Medium | 76.1% | |||
| 1461 | Kiểm tra chuỗi có chứa tất cả mã nhị phân độ dài K không (Check If a String Contains All Binary Codes of Size K) | Go | Medium | 56.6% | |||
| 1512 | Số lượng cặp tốt (Number of Good Pairs) | Go | Easy | 88.2% | |||
| 1600 | Thừa kế ngai vàng (Throne Inheritance) | Go | Medium | 63.6% | |||
| 1624 | Chuỗi con lớn nhất giữa hai ký tự giống nhau (Largest Substring Between Two Equal Characters) | Go | Easy | 59.1% | |||
| 1636 | Sắp xếp mảng theo tần suất tăng dần (Sort Array by Increasing Frequency) | Go | Easy | 69.5% | |||
| 1640 | Kiểm tra tạo mảng bằng phép nối (Check Array Formation Through Concatenation) | Go | Easy | 56.2% | |||
| 1647 | Số lần xóa tối thiểu để tần suất ký tự là duy nhất (Minimum Deletions to Make Character Frequencies Unique) | Go | Medium | 59.1% | |||
| 1656 | Thiết kế luồng có thứ tự (Design an Ordered Stream) | Go | Easy | 85.2% | |||
| 1657 | Xác định hai chuỗi có gần nhau không (Determine if Two Strings Are Close) | Go | Medium | 56.3% | |||
| 1658 | Số thao tác tối thiểu để giảm X về 0 (Minimum Operations to Reduce X to Zero) | Go | Medium | 37.6% | |||
| 1674 | Số bước tối thiểu để mảng bù nhau (Minimum Moves to Make Array Complementary) | Go | Medium | 38.7% | |||
| 1679 | Số lượng tối đa các cặp có tổng K (Max Number of K-Sum Pairs) | Go | Medium | 57.3% | |||
| 1684 | Đếm số chuỗi nhất quán (Count the Number of Consistent Strings) | Go | Easy | 82.3% | |||
| 1695 | Giá trị xóa tối đa (Maximum Erasure Value) | Go | Medium | 57.6% | |||
| 1742 | Số lượng bóng tối đa trong một hộp (Maximum Number of Balls in a Box) | Go | Easy | 73.6% | |||
| 1748 | Tổng các phần tử duy nhất (Sum of Unique Elements) | Go | Easy | 76.3% | |||
| 1763 | Chuỗi con "nice" dài nhất (Longest Nice Substring) | Go | Easy | 61.5% | |||
| 2043 | Hệ thống ngân hàng đơn giản (Simple Bank System) | Go | Medium | 65.2% | |||
| 2166 | Thiết kế Bitset (Design Bitset) | Go | Medium | 31.8% | |||
| 2170 | Số thao tác tối thiểu để mảng xen kẽ (Minimum Operations to Make the Array Alternating) | Go | Medium | 33.2% | |||
| ------------ | ------------------------------------------------------- | ------- | ---------------- | --------------- | ------------- | ------------- | ------------- |