2.06 Cây (Tree)

STTTiêu đềLời giảiĐộ khóĐộ phức tạp thời gianĐộ phức tạp bộ nhớYêu thíchTỷ lệ AC (Acceptance)
0094Duyệt trung thứ tự cây nhị phân (Binary Tree Inorder Traversal)GoEasyO(n)O(1)73.8%
0095Cây nhị phân tìm kiếm duy nhất II (Unique Binary Search Trees II)GoMedium52.3%
0096Cây nhị phân tìm kiếm duy nhất (Unique Binary Search Trees)GoMediumO(n^2)O(n)59.6%
0098Cây nhị phân tìm kiếm hợp lệ (Validate Binary Search Tree)GoMediumO(n)O(1)32.0%
0099Khôi phục cây nhị phân tìm kiếm (Recover Binary Search Tree)GoMediumO(n)O(1)51.0%
0100Cùng cây (Same Tree)GoEasyO(n)O(1)58.1%
0101Cây đối xứng (Symmetric Tree)GoEasyO(n)O(1)54.3%
0102Duyệt theo tầng cây nhị phân (Binary Tree Level Order Traversal)GoMediumO(n)O(1)64.3%
0103Duyệt theo tầng zigzag cây nhị phân (Binary Tree Zigzag Level Order Traversal)GoMediumO(n)O(n)56.9%
0104Độ sâu tối đa của cây nhị phân (Maximum Depth of Binary Tree)GoEasyO(n)O(1)73.9%
0105Xây dựng cây nhị phân từ duyệt tiền thứ tự và trung thứ tự (Construct Binary Tree from Preorder and Inorder Traversal)GoMedium61.5%
0106Xây dựng cây nhị phân từ duyệt trung thứ tự và hậu thứ tự (Construct Binary Tree from Inorder and Postorder Traversal)GoMedium60.0%
0107Duyệt theo tầng cây nhị phân II (Binary Tree Level Order Traversal II)GoMediumO(n)O(1)61.1%
0108Chuyển mảng đã sắp xếp thành cây nhị phân tìm kiếm (Convert Sorted Array to Binary Search Tree)GoEasyO(n)O(1)69.8%
0109Chuyển danh sách đã sắp xếp thành cây nhị phân tìm kiếm (Convert Sorted List to Binary Search Tree)GoMedium60.2%
0110Cây nhị phân cân bằng (Balanced Binary Tree)GoEasyO(n)O(1)49.0%
0111Độ sâu tối thiểu của cây nhị phân (Minimum Depth of Binary Tree)GoEasyO(n)O(1)44.4%
0112Tổng đường đi (Path Sum)GoEasyO(n)O(1)48.2%
0113Tổng đường đi II (Path Sum II)GoMediumO(n)O(1)57.1%
0114Làm phẳng cây nhị phân thành danh sách liên kết (Flatten Binary Tree to Linked List)GoMediumO(n)O(1)61.8%
0116Gán con trỏ next sang phải cho mỗi nút (Populating Next Right Pointers in Each Node)GoMedium60.4%
0124Tổng đường đi lớn nhất của cây nhị phân (Binary Tree Maximum Path Sum)GoHardO(n)O(1)39.2%
0129Tổng các số từ gốc đến lá (Sum Root to Leaf Numbers)GoMediumO(n)O(1)61.0%
0144Duyệt tiền thứ tự cây nhị phân (Binary Tree Preorder Traversal)GoEasyO(n)O(1)66.8%
0145Duyệt hậu thứ tự cây nhị phân (Binary Tree Postorder Traversal)GoEasyO(n)O(1)67.9%
0173Bộ lặp cây nhị phân tìm kiếm (Binary Search Tree Iterator)GoMediumO(n)O(1)69.7%
0199Nhìn từ bên phải của cây nhị phân (Binary Tree Right Side View)GoMediumO(n)O(1)61.6%
0222Đếm số nút của cây hoàn chỉnh (Count Complete Tree Nodes)GoMediumO(n)O(1)60.5%
0226Đảo cây nhị phân (Invert Binary Tree)GoEasyO(n)O(1)74.7%
0230Phần tử nhỏ thứ K trong BST (Kth Smallest Element in a BST)GoMediumO(n)O(1)70.1%
0235Tổ tiên chung thấp nhất của BST (Lowest Common Ancestor of a Binary Search Tree)GoMediumO(n)O(1)61.5%
0236Tổ tiên chung thấp nhất của cây nhị phân (Lowest Common Ancestor of a Binary Tree)GoMediumO(n)O(1)58.8%
0257Các đường đi của cây nhị phân (Binary Tree Paths)GoEasyO(n)O(1)61.4%
0297Tuần tự hóa và giải tuần tự cây nhị phân (Serialize and Deserialize Binary Tree)GoHard55.4%
0331Xác minh tuần tự hóa tiền thứ tự của cây nhị phân (Verify Preorder Serialization of a Binary Tree)GoMedium44.6%
0337Kẻ trộm nhà III (House Robber III)GoMedium53.9%
0341Trình lặp danh sách lồng nhau (Flatten Nested List Iterator)GoMedium61.8%
0404Tổng lá trái (Sum of Left Leaves)GoEasyO(n)O(1)56.7%
0429Duyệt theo tầng cây N nhánh (N-ary Tree Level Order Traversal)GoMedium70.7%
0437Tổng đường đi III (Path Sum III)GoMediumO(n)O(1)48.0%
0508Tổng cây con xuất hiện nhiều nhất (Most Frequent Subtree Sum)GoMedium64.9%
0513Tìm giá trị cây dưới cùng bên trái (Find Bottom Left Tree Value)GoMedium66.9%
0515Tìm giá trị lớn nhất của mỗi hàng (Find Largest Value in Each Tree Row)GoMediumO(n)O(n)64.6%
0530Hiệu tuyệt đối nhỏ nhất trong BST (Minimum Absolute Difference in BST)GoEasy57.3%
0538Chuyển BST thành cây lớn hơn (Convert BST to Greater Tree)GoMedium67.8%
0543Đường kính cây nhị phân (Diameter of Binary Tree)GoEasy56.8%
0559Độ sâu tối đa của cây N nhánh (Maximum Depth of N-ary Tree)GoEasy71.7%
0563Độ nghiêng cây nhị phân (Binary Tree Tilt)GoEasy60.0%
0572Cây con của cây khác (Subtree of Another Tree)GoEasy46.4%
0589Duyệt tiền thứ tự cây N nhánh (N-ary Tree Preorder Traversal)GoEasy75.9%
0617Gộp hai cây nhị phân (Merge Two Binary Trees)GoEasy78.6%
0623Thêm một hàng vào cây (Add One Row to Tree)GoMedium59.5%
0637Trung bình các tầng của cây nhị phân (Average of Levels in Binary Tree)GoEasyO(n)O(n)71.8%
0653Hai tổng IV - Đầu vào là BST (Two Sum IV - Input is a BST)GoEasy61.0%
0662Độ rộng tối đa của cây nhị phân (Maximum Width of Binary Tree)GoMedium40.7%
0669Cắt tỉa cây nhị phân tìm kiếm (Trim a Binary Search Tree)GoMedium66.4%
0700Tìm trong cây nhị phân tìm kiếm (Search in a Binary Search Tree)GoEasy77.7%
0701Chèn vào cây nhị phân tìm kiếm (Insert into a Binary Search Tree)GoMedium74.3%
0703Phần tử lớn thứ K trong luồng (Kth Largest Element in a Stream)GoEasy55.5%
0783Khoảng cách tối thiểu giữa các nút BST (Minimum Distance Between BST Nodes)GoEasy59.3%
0834Tổng khoảng cách trong cây (Sum of Distances in Tree)GoHard59.1%
0863Tất cả nút cách K trong cây nhị phân (All Nodes Distance K in Binary Tree)GoMedium62.2%
0872Cây lá tương tự (Leaf-Similar Trees)GoEasy67.6%
0897Cây tìm kiếm theo thứ tự tăng dần (Increasing Order Search Tree)GoEasy78.4%
0938Tổng đoạn trong BST (Range Sum of BST)GoEasy85.9%
0958Kiểm tra tính hoàn chỉnh của cây nhị phân (Check Completeness of a Binary Tree)GoMedium56.2%
0968Camera cây nhị phân (Binary Tree Cameras)GoHard46.6%
0971Lật cây nhị phân để khớp duyệt tiền thứ tự (Flip Binary Tree To Match Preorder Traversal)GoMedium50.0%
0979Phân phối xu trong cây nhị phân (Distribute Coins in Binary Tree)GoMedium72.2%
0987Duyệt theo cột dọc của cây nhị phân (Vertical Order Traversal of a Binary Tree)GoHard45.1%
0993Anh em họ trong cây nhị phân (Cousins in Binary Tree)GoEasyO(n)O(1)54.6%
1022Tổng số nhị phân từ gốc đến lá (Sum of Root To Leaf Binary Numbers)GoEasy73.6%
1026Hiệu lớn nhất giữa nút và tổ tiên (Maximum Difference Between Node and Ancestor)GoMedium75.8%
1028Khôi phục cây từ duyệt tiền thứ tự (Recover a Tree From Preorder Traversal)GoHard73.3%
1038Cây nhị phân tìm kiếm thành cây tổng lớn hơn (Binary Search Tree to Greater Sum Tree)GoMedium85.5%
1104Đường đi trong cây nhị phân nhãn zigzag (Path In Zigzag Labelled Binary Tree)GoMedium75.1%
1110Xóa nút và trả về rừng (Delete Nodes And Return Forest)GoMedium69.3%
1123Tổ tiên chung thấp nhất của các lá sâu nhất (Lowest Common Ancestor of Deepest Leaves)GoMedium70.9%
1145Trò chơi tô màu cây nhị phân (Binary Tree Coloring Game)GoMedium51.7%
1302Tổng các lá sâu nhất (Deepest Leaves Sum)GoMedium86.7%
1305Tất cả phần tử trong hai cây nhị phân tìm kiếm (All Elements in Two Binary Search Trees)GoMedium79.8%
1600Thừa kế ngai vàng (Throne Inheritance)GoMedium63.6%
1609Cây chẵn lẻ (Even Odd Tree)GoMedium54.3%
2096Hướng dẫn từng bước từ một nút của cây nhị phân tới nút khác (Step-By-Step Directions From a Binary Tree Node to Another)GoMedium48.4%
------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------