2.07 Quy hoạch động (Dynamic Programming)

STTTiêu đềLời giảiĐộ khóĐộ phức tạp thời gianĐộ phức tạp bộ nhớYêu thíchTỷ lệ AC (Acceptance)
0005Chuỗi con đối xứng dài nhất (Longest Palindromic Substring)GoMedium32.4%
0022Sinh dấu ngoặc (Generate Parentheses)GoMedium72.5%
0032Chuỗi dấu ngoặc hợp lệ dài nhất (Longest Valid Parentheses)GoHard32.8%
0042Hứng nước mưa (Trapping Rain Water)GoHard59.3%
0045Trò chơi nhảy II (Jump Game II)GoMedium39.8%
0053Mảng con lớn nhất (Maximum Subarray)GoMediumO(n)O(n)50.2%
0055Trò chơi nhảy (Jump Game)GoMedium38.9%
0062Số đường đi duy nhất (Unique Paths)GoMediumO(n^2)O(n^2)62.7%
0063Số đường đi duy nhất II (Unique Paths II)GoMediumO(n^2)O(n^2)39.4%
0064Tổng đường đi nhỏ nhất (Minimum Path Sum)GoMediumO(n^2)O(n^2)62.0%
0070Leo cầu thang (Climbing Stairs)GoEasyO(n)O(n)52.2%
0091Số cách giải mã (Decode Ways)GoMediumO(n)O(n)32.7%
0095Cây nhị phân tìm kiếm duy nhất II (Unique Binary Search Trees II)GoMedium52.4%
0096Cây nhị phân tìm kiếm duy nhất (Unique Binary Search Trees)GoMediumO(n)O(n)59.7%
0097Chuỗi xen kẽ (Interleaving String)GoMedium37.3%
0115Các dãy con phân biệt (Distinct Subsequences)GoHard44.5%
0118Tam giác Pascal (Pascal's Triangle)GoEasy70.8%
0119Tam giác Pascal II (Pascal's Triangle II)GoEasy60.8%
0120Tam giác (Triangle)GoMediumO(n^2)O(n)54.5%
0121Thời điểm tốt nhất để mua và bán cổ phiếu (Best Time to Buy and Sell Stock)GoEasyO(n)O(1)54.3%
0122Thời điểm tốt nhất để mua và bán cổ phiếu II (Best Time to Buy and Sell Stock II)GoMedium63.9%
0124Tổng đường đi lớn nhất của cây nhị phân (Binary Tree Maximum Path Sum)GoHard39.2%
0131Phân hoạch chuỗi đối xứng (Palindrome Partitioning)GoMedium64.9%
0152Tích lớn nhất của mảng con (Maximum Product Subarray)GoMediumO(n)O(1)34.9%
0174Trò chơi hầm ngục (Dungeon Game)GoHard37.5%
0198Kẻ trộm nhà (House Robber)GoMediumO(n)O(n)49.4%
0213Kẻ trộm nhà II (House Robber II)GoMediumO(n)O(n)41.0%
0264Số xấu II (Ugly Number II)GoMedium46.2%
0279Các số chính phương hoàn hảo (Perfect Squares)GoMedium52.7%
0300Dãy con tăng dần dài nhất (Longest Increasing Subsequence)GoMediumO(n log n)O(n)52.2%
0309Thời điểm tốt nhất mua/bán cổ phiếu có thời gian nghỉ (Best Time to Buy and Sell Stock with Cooldown)GoMediumO(n)O(n)56.2%
0322Đổi tiền (Coin Change)GoMediumO(n)O(n)42.1%
0329Đường đi tăng dần dài nhất trong ma trận (Longest Increasing Path in a Matrix)GoHard52.4%
0337Kẻ trộm nhà III (House Robber III)GoMedium53.9%
0338Đếm bit (Counting Bits)GoEasyO(n)O(n)75.8%
0343Tách số nguyên (Integer Break)GoMediumO(n^2)O(n)56.1%
0354Phong bì búp bê Nga (Russian Doll Envelopes)GoHard37.9%
0357Đếm số có chữ số duy nhất (Count Numbers with Unique Digits)GoMediumO(1)O(1)51.9%
0368Tập con chia hết lớn nhất (Largest Divisible Subset)GoMedium41.6%
0376Dãy con lắc lư (Wiggle Subsequence)GoMedium48.3%
0377Tổng tổ hợp IV (Combination Sum IV)GoMedium52.2%
0392Có phải là dãy con (Is Subsequence)GoEasyO(n)O(1)47.5%
0396Hàm xoay (Rotate Function)GoMedium41.1%
0397Thay thế số nguyên (Integer Replacement)GoMedium35.2%
0410Chia mảng để tổng lớn nhất nhỏ nhất (Split Array Largest Sum)GoHard53.5%
0413Các đoạn số học (Arithmetic Slices)GoMedium65.1%
0416Chia tập con có tổng bằng nhau (Partition Equal Subset Sum)GoMediumO(n^2)O(n)46.3%
0435Các đoạn không chồng lấp (Non-overlapping Intervals)GoMedium50.3%
0458Những con lợn tội nghiệp (Poor Pigs)GoHard62.8%
0473Diêm que tạo hình vuông (Matchsticks to Square)GoMedium40.2%
0474Số một và số không (Ones and Zeroes)GoMedium46.8%
0488Trò chơi Zuma (Zuma Game)GoHard33.9%
0494Tổng mục tiêu (Target Sum)GoMedium45.7%
0509Số Fibonacci (Fibonacci Number)GoEasy69.8%
0518Đổi tiền II (Coin Change II)GoMedium60.6%
0526Sắp xếp đẹp (Beautiful Arrangement)GoMedium64.4%
0542Ma trận 01 (01 Matrix)GoMedium44.8%
0576Các đường đi ra khỏi biên (Out of Boundary Paths)GoMedium44.3%
0583Thao tác xóa cho hai chuỗi (Delete Operation for Two Strings)GoMedium59.8%
0638Ưu đãi mua sắm (Shopping Offers)GoMedium53.3%
0647Các chuỗi con đối xứng (Palindromic Substrings)GoMedium66.9%
0714Thời điểm tốt nhất mua/bán cổ phiếu có phí giao dịch (Best Time to Buy and Sell Stock with Transaction Fee)GoMediumO(n)O(1)65.2%
0718Độ dài tối đa của mảng con lặp lại (Maximum Length of Repeated Subarray)GoMedium51.3%
0746Chi phí tối thiểu leo cầu thang (Min Cost Climbing Stairs)GoEasyO(n)O(1)63.2%
0823Cây nhị phân với thừa số (Binary Trees With Factors)GoMedium49.7%
0828Đếm ký tự duy nhất của mọi chuỗi con của chuỗi đã cho (Count Unique Characters of All Substrings of a Given String)GoHard51.6%
0834Tổng khoảng cách trong cây (Sum of Distances in Tree)GoHard59.1%
0838Đẩy quân domino (Push Dominoes)GoMediumO(n)O(n)57.0%
0845Núi dài nhất trong mảng (Longest Mountain in Array)GoMedium40.2%
0877Trò chơi đá (Stone Game)GoMedium69.7%
0887Siêu thả trứng (Super Egg Drop)GoHard27.1%
0898OR bit của các mảng con (Bitwise ORs of Subarrays)GoMedium37.2%
0907Tổng giá trị nhỏ nhất của mảng con (Sum of Subarray Minimums)GoMedium35.8%
0918Tổng lớn nhất của mảng con vòng tròn (Maximum Sum Circular Subarray)GoMedium43.0%
0920Số lượng danh sách phát nhạc (Number of Music Playlists)GoHard50.7%
0968Camera cây nhị phân (Binary Tree Cameras)GoHard46.6%
0978Mảng con biến động dài nhất (Longest Turbulent Subarray)GoMedium47.2%
0996Số lượng mảng squareful (Number of Squareful Arrays)GoHard49.2%
1025Trò chơi ước số (Divisor Game)GoEasyO(1)O(1)67.6%
1048Chuỗi từ dài nhất (Longest String Chain)GoMedium59.3%
1049Khối lượng viên đá cuối cùng II (Last Stone Weight II)GoMedium53.2%
1105Xếp sách lên kệ (Filling Bookcase Shelves)GoMedium59.3%
1137Số Tribonacci thứ N (N-th Tribonacci Number)GoEasy63.7%
1143Dãy con chung dài nhất (Longest Common Subsequence)GoMedium58.4%
1235Lợi nhuận tối đa khi xếp lịch công việc (Maximum Profit in Job Scheduling)GoHard53.4%
1463Nhặt anh đào II (Cherry Pickup II)GoHard69.5%
1641Đếm chuỗi nguyên âm đã sắp xếp (Count Sorted Vowel Strings)GoMedium77.4%
1646Giá trị lớn nhất trong mảng sinh ra (Get Maximum in Generated Array)GoEasy50.2%
1653Số lần xóa tối thiểu để chuỗi cân bằng (Minimum Deletions to Make String Balanced)GoMedium58.9%
1654Số lần nhảy tối thiểu để về nhà (Minimum Jumps to Reach Home)GoMedium29.1%
1655Phân phối số nguyên lặp lại (Distribute Repeating Integers)GoHard39.3%
1659Tối đa hóa hạnh phúc trên lưới (Maximize Grid Happiness)GoHard38.8%
1664Số cách tạo mảng công bằng (Ways to Make a Fair Array)GoMedium63.3%
1681Độ không tương thích tối thiểu (Minimum Incompatibility)GoHard37.8%
1690Trò chơi đá VII (Stone Game VII)GoMedium58.1%
1691Chiều cao tối đa bằng cách xếp khối hộp (Maximum Height by Stacking Cuboids)GoHard54.6%
1696Trò chơi nhảy VI (Jump Game VI)GoMedium46.1%
2167Thời gian tối thiểu để loại bỏ tất cả xe chứa hàng cấm (Minimum Time to Remove All Cars Containing Illegal Goods)GoHard40.8%
------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------