2.09 Tìm kiếm theo chiều sâu (Depth First Search)
| STT | Tiêu đề | Lời giải | Độ khó | Độ phức tạp thời gian | Độ phức tạp bộ nhớ | Yêu thích | Tỷ lệ AC (Acceptance) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0094 | Duyệt trung thứ tự cây nhị phân (Binary Tree Inorder Traversal) | Go | Easy | 73.8% | |||
| 0098 | Cây nhị phân tìm kiếm hợp lệ (Validate Binary Search Tree) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 32.0% | |
| 0099 | Khôi phục cây nhị phân tìm kiếm (Recover Binary Search Tree) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 51.0% | |
| 0100 | Cùng cây (Same Tree) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 58.2% | |
| 0101 | Cây đối xứng (Symmetric Tree) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 54.3% | |
| 0104 | Độ sâu tối đa của cây nhị phân (Maximum Depth of Binary Tree) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 73.9% | |
| 0110 | Cây nhị phân cân bằng (Balanced Binary Tree) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 49.1% | |
| 0111 | Độ sâu tối thiểu của cây nhị phân (Minimum Depth of Binary Tree) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 44.5% | |
| 0112 | Tổng đường đi (Path Sum) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 48.3% | |
| 0113 | Tổng đường đi II (Path Sum II) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 57.1% | |
| 0114 | Làm phẳng cây nhị phân thành danh sách liên kết (Flatten Binary Tree to Linked List) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 61.8% | |
| 0116 | Gán con trỏ next sang phải cho mỗi nút (Populating Next Right Pointers in Each Node) | Go | Medium | 60.4% | |||
| 0124 | Tổng đường đi lớn nhất của cây nhị phân (Binary Tree Maximum Path Sum) | Go | Hard | O(n) | O(1) | 39.2% | |
| 0129 | Tổng các số từ gốc đến lá (Sum Root to Leaf Numbers) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 61.0% | |
| 0130 | Vùng bị bao quanh (Surrounded Regions) | Go | Medium | 36.8% | |||
| 0144 | Duyệt tiền thứ tự cây nhị phân (Binary Tree Preorder Traversal) | Go | Easy | 66.9% | |||
| 0145 | Duyệt hậu thứ tự cây nhị phân (Binary Tree Postorder Traversal) | Go | Easy | 68.0% | |||
| 0199 | Nhìn từ bên phải của cây nhị phân (Binary Tree Right Side View) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 61.6% | |
| 0200 | Số lượng hòn đảo (Number of Islands) | Go | Medium | O(n^2) | O(n^2) | 57.0% | |
| 0207 | Lịch trình khóa học (Course Schedule) | Go | Medium | O(n^2) | O(n^2) | 45.4% | |
| 0210 | Lịch trình khóa học II (Course Schedule II) | Go | Medium | O(n^2) | O(n^2) | 48.5% | |
| 0211 | Thiết kế cấu trúc dữ liệu thêm và tìm từ (Design Add and Search Words Data Structure) | Go | Medium | 44.0% | |||
| 0222 | Đếm số nút của cây hoàn chỉnh (Count Complete Tree Nodes) | Go | Medium | 60.6% | |||
| 0226 | Đảo cây nhị phân (Invert Binary Tree) | Go | Easy | 74.7% | |||
| 0230 | Phần tử nhỏ thứ K trong BST (Kth Smallest Element in a BST) | Go | Medium | 70.2% | |||
| 0235 | Tổ tiên chung thấp nhất của BST (Lowest Common Ancestor of a Binary Search Tree) | Go | Medium | 61.6% | |||
| 0236 | Tổ tiên chung thấp nhất của cây nhị phân (Lowest Common Ancestor of a Binary Tree) | Go | Medium | 58.8% | |||
| 0257 | Các đường đi của cây nhị phân (Binary Tree Paths) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 61.4% | |
| 0297 | Tuần tự hóa và giải tuần tự cây nhị phân (Serialize and Deserialize Binary Tree) | Go | Hard | 55.4% | |||
| 0329 | Đường đi tăng dần dài nhất trong ma trận (Longest Increasing Path in a Matrix) | Go | Hard | 52.4% | |||
| 0337 | Kẻ trộm nhà III (House Robber III) | Go | Medium | 53.9% | |||
| 0341 | Trình lặp danh sách lồng nhau (Flatten Nested List Iterator) | Go | Medium | 61.8% | |||
| 0385 | Trình phân tích cú pháp mini (Mini Parser) | Go | Medium | 36.9% | |||
| 0386 | Các số theo thứ tự từ điển (Lexicographical Numbers) | Go | Medium | 61.6% | |||
| 0399 | Tính giá trị phép chia (Evaluate Division) | Go | Medium | 59.7% | |||
| 0404 | Tổng lá trái (Sum of Left Leaves) | Go | Easy | 56.7% | |||
| 0417 | Dòng chảy Thái Bình Dương - Đại Tây Dương (Pacific Atlantic Water Flow) | Go | Medium | 54.4% | |||
| 0419 | Chiến hạm trên bảng (Battleships in a Board) | Go | Medium | 74.8% | |||
| 0437 | Tổng đường đi III (Path Sum III) | Go | Medium | 48.0% | |||
| 0463 | Chu vi đảo (Island Perimeter) | Go | Easy | 69.7% | |||
| 0508 | Tổng cây con xuất hiện nhiều nhất (Most Frequent Subtree Sum) | Go | Medium | 64.9% | |||
| 0513 | Tìm giá trị cây dưới cùng bên trái (Find Bottom Left Tree Value) | Go | Medium | 66.9% | |||
| 0515 | Tìm giá trị lớn nhất của mỗi hàng (Find Largest Value in Each Tree Row) | Go | Medium | O(n) | O(n) | 64.6% | |
| 0529 | Dò mìn (Minesweeper) | Go | Medium | 65.7% | |||
| 0530 | Hiệu tuyệt đối nhỏ nhất trong BST (Minimum Absolute Difference in BST) | Go | Easy | 57.3% | |||
| 0538 | Chuyển BST thành cây lớn hơn (Convert BST to Greater Tree) | Go | Medium | 67.8% | |||
| 0543 | Đường kính cây nhị phân (Diameter of Binary Tree) | Go | Easy | 56.8% | |||
| 0547 | Số lượng tỉnh thành (Number of Provinces) | Go | Medium | 63.8% | |||
| 0559 | Độ sâu tối đa của cây N nhánh (Maximum Depth of N-ary Tree) | Go | Easy | 71.7% | |||
| 0563 | Độ nghiêng cây nhị phân (Binary Tree Tilt) | Go | Easy | 60.1% | |||
| 0572 | Cây con của cây khác (Subtree of Another Tree) | Go | Easy | 46.4% | |||
| 0589 | Duyệt tiền thứ tự cây N nhánh (N-ary Tree Preorder Traversal) | Go | Easy | 75.8% | |||
| 0617 | Gộp hai cây nhị phân (Merge Two Binary Trees) | Go | Easy | 78.7% | |||
| 0623 | Thêm một hàng vào cây (Add One Row to Tree) | Go | Medium | 59.5% | |||
| 0637 | Trung bình các tầng của cây nhị phân (Average of Levels in Binary Tree) | Go | Easy | 71.7% | |||
| 0653 | Hai tổng IV - Đầu vào là BST (Two Sum IV - Input is a BST) | Go | Easy | 61.0% | |||
| 0662 | Độ rộng tối đa của cây nhị phân (Maximum Width of Binary Tree) | Go | Medium | 40.7% | |||
| 0669 | Cắt tỉa cây nhị phân tìm kiếm (Trim a Binary Search Tree) | Go | Medium | 66.4% | |||
| 0684 | Kết nối dư thừa (Redundant Connection) | Go | Medium | 62.2% | |||
| 0685 | Kết nối dư thừa II (Redundant Connection II) | Go | Hard | 34.1% | |||
| 0690 | Tầm quan trọng của nhân viên (Employee Importance) | Go | Medium | 65.6% | |||
| 0695 | Diện tích đảo lớn nhất (Max Area of Island) | Go | Medium | 71.8% | |||
| 0721 | Gộp tài khoản (Accounts Merge) | Go | Medium | 56.3% | |||
| 0733 | Tô màu loang (Flood Fill) | Go | Easy | 62.0% | |||
| 0753 | Bẻ khóa két sắt (Cracking the Safe) | Go | Hard | 55.8% | |||
| 0756 | Ma trận chuyển tiếp kim tự tháp (Pyramid Transition Matrix) | Go | Medium | 52.7% | |||
| 0765 | Các cặp đôi nắm tay (Couples Holding Hands) | Go | Hard | 56.6% | |||
| 0778 | Bơi trong nước dâng (Swim in Rising Water) | Go | Hard | 59.8% | |||
| 0783 | Khoảng cách tối thiểu giữa các nút BST (Minimum Distance Between BST Nodes) | Go | Easy | 59.3% | |||
| 0785 | Đồ thị có phải lưỡng phân không? (Is Graph Bipartite?) | Go | Medium | 53.1% | |||
| 0802 | Tìm các trạng thái an toàn cuối cùng (Find Eventual Safe States) | Go | Medium | 56.6% | |||
| 0834 | Tổng khoảng cách trong cây (Sum of Distances in Tree) | Go | Hard | 59.1% | |||
| 0839 | Nhóm chuỗi tương tự (Similar String Groups) | Go | Hard | 48.0% | |||
| 0841 | Chìa khóa và căn phòng (Keys and Rooms) | Go | Medium | 71.5% | |||
| 0851 | Ồn ào và giàu có (Loud and Rich) | Go | Medium | 58.4% | |||
| 0863 | Tất cả nút cách K trong cây nhị phân (All Nodes Distance K in Binary Tree) | Go | Medium | 62.3% | |||
| 0872 | Cây lá tương tự (Leaf-Similar Trees) | Go | Easy | 67.6% | |||
| 0897 | Cây tìm kiếm theo thứ tự tăng dần (Increasing Order Search Tree) | Go | Easy | 78.4% | |||
| 0924 | Giảm thiểu lây lan mã độc (Minimize Malware Spread) | Go | Hard | 42.1% | |||
| 0928 | Giảm thiểu lây lan mã độc II (Minimize Malware Spread II) | Go | Hard | 42.8% | |||
| 0938 | Tổng đoạn trong BST (Range Sum of BST) | Go | Easy | 85.9% | |||
| 0947 | Loại bỏ nhiều đá nhất với cùng hàng hoặc cột (Most Stones Removed with Same Row or Column) | Go | Medium | 58.9% | |||
| 0959 | Các vùng bị cắt bởi dấu gạch chéo (Regions Cut By Slashes) | Go | Medium | 69.1% | |||
| 0968 | Camera cây nhị phân (Binary Tree Cameras) | Go | Hard | 46.6% | |||
| 0971 | Lật cây nhị phân để khớp duyệt tiền thứ tự (Flip Binary Tree To Match Preorder Traversal) | Go | Medium | 50.0% | |||
| 0979 | Phân phối xu trong cây nhị phân (Distribute Coins in Binary Tree) | Go | Medium | 72.2% | |||
| 0987 | Duyệt theo cột dọc của cây nhị phân (Vertical Order Traversal of a Binary Tree) | Go | Hard | 45.1% | |||
| 0993 | Anh em họ trong cây nhị phân (Cousins in Binary Tree) | Go | Easy | 54.6% | |||
| 1020 | Số lượng vùng đất bị cô lập (Number of Enclaves) | Go | Medium | 65.6% | |||
| 1022 | Tổng số nhị phân từ gốc đến lá (Sum of Root To Leaf Binary Numbers) | Go | Easy | 73.5% | |||
| 1026 | Hiệu lớn nhất giữa nút và tổ tiên (Maximum Difference Between Node and Ancestor) | Go | Medium | 75.8% | |||
| 1028 | Khôi phục cây từ duyệt tiền thứ tự (Recover a Tree From Preorder Traversal) | Go | Hard | 73.3% | |||
| 1034 | Tô màu đường biên (Coloring A Border) | Go | Medium | 49.2% | |||
| 1038 | Cây nhị phân tìm kiếm thành cây tổng lớn hơn (Binary Search Tree to Greater Sum Tree) | Go | Medium | 85.5% | |||
| 1110 | Xóa nút và trả về rừng (Delete Nodes And Return Forest) | Go | Medium | 69.3% | |||
| 1123 | Tổ tiên chung thấp nhất của các lá sâu nhất (Lowest Common Ancestor of Deepest Leaves) | Go | Medium | 70.9% | |||
| 1145 | Trò chơi tô màu cây nhị phân (Binary Tree Coloring Game) | Go | Medium | 51.7% | |||
| 1202 | Chuỗi nhỏ nhất sau khi hoán đổi (Smallest String With Swaps) | Go | Medium | 57.7% | |||
| 1203 | Sắp xếp item theo nhóm và phụ thuộc (Sort Items by Groups Respecting Dependencies) | Go | Hard | 51.2% | |||
| 1254 | Số lượng đảo khép kín (Number of Closed Islands) | Go | Medium | 66.9% | |||
| 1302 | Tổng các lá sâu nhất (Deepest Leaves Sum) | Go | Medium | 86.6% | |||
| 1305 | Tất cả phần tử trong hai cây nhị phân tìm kiếm (All Elements in Two Binary Search Trees) | Go | Medium | 79.8% | |||
| 1306 | Trò chơi nhảy III (Jump Game III) | Go | Medium | 63.5% | |||
| 1319 | Số thao tác để kết nối mạng (Number of Operations to Make Network Connected) | Go | Medium | 62.1% | |||
| 1600 | Thừa kế ngai vàng (Throne Inheritance) | Go | Medium | 63.6% | |||
| 1631 | Đường đi với nỗ lực tối thiểu (Path With Minimum Effort) | Go | Medium | 55.7% | |||
| 2096 | Hướng dẫn từng bước từ một nút của cây nhị phân tới nút khác (Step-By-Step Directions From a Binary Tree Node to Another) | Go | Medium | 48.5% | |||
| ------------ | ------------------------------------------------------- | ------- | ---------------- | --------------- | ------------- | ------------- | ------------- |