2.12 Toán (Math)
| STT | Tiêu đề | Lời giải | Độ khó | Độ phức tạp thời gian | Độ phức tạp bộ nhớ | Yêu thích | Tỷ lệ AC (Acceptance) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0002 | Cộng hai số (Add Two Numbers) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 40.4% | |
| 0007 | Đảo số nguyên (Reverse Integer) | Go | Medium | 27.5% | |||
| 0009 | Số Palindrome (Palindrome Number) | Go | Easy | 53.5% | |||
| 0012 | Chuyển số nguyên sang số La Mã (Integer to Roman) | Go | Medium | 62.0% | |||
| 0013 | Chuyển số La Mã sang số nguyên (Roman to Integer) | Go | Easy | 58.6% | |||
| 0029 | Chia hai số nguyên (Divide Two Integers) | Go | Medium | 17.2% | |||
| 0043 | Nhân hai chuỗi (Multiply Strings) | Go | Medium | 39.2% | |||
| 0048 | Xoay ảnh (Rotate Image) | Go | Medium | 71.0% | |||
| 0050 | Lũy thừa (Pow(x, n)) | Go | Medium | O(log n) | O(1) | 33.0% | |
| 0060 | Chuỗi hoán vị (Permutation Sequence) | Go | Hard | O(n log n) | O(1) | 44.4% | |
| 0062 | Số đường đi duy nhất (Unique Paths) | Go | Medium | 62.7% | |||
| 0066 | Cộng một (Plus One) | Go | Easy | 43.7% | |||
| 0067 | Cộng nhị phân (Add Binary) | Go | Easy | 52.4% | |||
| 0069 | Căn bậc hai (Sqrt(x)) | Go | Easy | O(log n) | O(1) | 37.4% | |
| 0070 | Leo cầu thang (Climbing Stairs) | Go | Easy | 52.2% | |||
| 0089 | Mã Gray (Gray Code) | Go | Medium | 57.2% | |||
| 0096 | Cây nhị phân tìm kiếm duy nhất (Unique Binary Search Trees) | Go | Medium | 59.7% | |||
| 0150 | Tính biểu thức ký pháp Ba Lan ngược (Evaluate Reverse Polish Notation) | Go | Medium | 45.8% | |||
| 0168 | Tiêu đề cột trong bảng tính Excel (Excel Sheet Column Title) | Go | Easy | 35.5% | |||
| 0171 | Số cột trong bảng tính Excel (Excel Sheet Column Number) | Go | Easy | 62.1% | |||
| 0172 | Số lượng số 0 tận cùng của giai thừa (Factorial Trailing Zeroes) | Go | Medium | 42.2% | |||
| 0189 | Xoay mảng (Rotate Array) | Go | Medium | 39.4% | |||
| 0202 | Số hạnh phúc (Happy Number) | Go | Easy | O(log n) | O(1) | 54.8% | |
| 0204 | Đếm số nguyên tố (Count Primes) | Go | Medium | 33.1% | |||
| 0223 | Diện tích hình chữ nhật (Rectangle Area) | Go | Medium | 45.1% | |||
| 0224 | Máy tính cơ bản (Basic Calculator) | Go | Hard | O(n) | O(n) | 42.4% | |
| 0227 | Máy tính cơ bản II (Basic Calculator II) | Go | Medium | 42.4% | |||
| 0231 | Lũy thừa của 2 (Power of Two) | Go | Easy | O(1) | O(1) | 46.0% | |
| 0258 | Cộng các chữ số (Add Digits) | Go | Easy | 64.0% | |||
| 0263 | Số xấu (Ugly Number) | Go | Easy | O(log n) | O(1) | 42.3% | |
| 0264 | Số xấu II (Ugly Number II) | Go | Medium | 46.2% | |||
| 0268 | Số bị thiếu (Missing Number) | Go | Easy | 62.6% | |||
| 0279 | Các số chính phương hoàn hảo (Perfect Squares) | Go | Medium | 52.7% | |||
| 0319 | Công tắc bóng đèn (Bulb Switcher) | Go | Medium | 48.3% | |||
| 0326 | Lũy thừa của 3 (Power of Three) | Go | Easy | O(1) | O(1) | 45.5% | |
| 0342 | Lũy thừa của 4 (Power of Four) | Go | Easy | 46.2% | |||
| 0343 | Tách số nguyên (Integer Break) | Go | Medium | O(n^2) | O(n) | 56.1% | |
| 0357 | Đếm số có chữ số duy nhất (Count Numbers with Unique Digits) | Go | Medium | O(1) | O(1) | 51.9% | |
| 0367 | Số chính phương hoàn hảo hợp lệ (Valid Perfect Square) | Go | Easy | 43.3% | |||
| 0368 | Tập con chia hết lớn nhất (Largest Divisible Subset) | Go | Medium | 41.6% | |||
| 0371 | Tổng của hai số nguyên (Sum of Two Integers) | Go | Medium | 50.7% | |||
| 0372 | Siêu lũy thừa (Super Pow) | Go | Medium | 36.3% | |||
| 0382 | Nút ngẫu nhiên trong danh sách liên kết (Linked List Random Node) | Go | Medium | 62.8% | |||
| 0384 | Xáo trộn mảng (Shuffle an Array) | Go | Medium | 57.8% | |||
| 0390 | Trò chơi loại bỏ (Elimination Game) | Go | Medium | 46.1% | |||
| 0396 | Hàm xoay (Rotate Function) | Go | Medium | 41.1% | |||
| 0400 | Chữ số thứ N (Nth Digit) | Go | Medium | 34.1% | |||
| 0405 | Chuyển số sang hệ thập lục phân (Convert a Number to Hexadecimal) | Go | Easy | 46.8% | |||
| 0412 | Fizz Buzz (Fizz Buzz) | Go | Easy | 70.0% | |||
| 0423 | Khôi phục các chữ số gốc từ tiếng Anh (Reconstruct Original Digits from English) | Go | Medium | 51.2% | |||
| 0441 | Sắp xếp tiền xu (Arranging Coins) | Go | Easy | 46.2% | |||
| 0445 | Cộng hai số II (Add Two Numbers II) | Go | Medium | 59.6% | |||
| 0447 | Số lượng boomerang (Number of Boomerangs) | Go | Medium | 54.9% | |||
| 0453 | Số bước tối thiểu để làm các phần tử bằng nhau (Minimum Moves to Equal Array Elements) | Go | Medium | 56.0% | |||
| 0458 | Những con lợn tội nghiệp (Poor Pigs) | Go | Hard | 62.8% | |||
| 0462 | Số bước tối thiểu để làm các phần tử bằng nhau II (Minimum Moves to Equal Array Elements II) | Go | Medium | 60.0% | |||
| 0470 | Cài đặt Rand10() từ Rand7() (Implement Rand10() Using Rand7()) | Go | Medium | 46.4% | |||
| 0477 | Tổng khoảng cách Hamming (Total Hamming Distance) | Go | Medium | 52.2% | |||
| 0478 | Tạo điểm ngẫu nhiên trong hình tròn (Generate Random Point in a Circle) | Go | Medium | 39.6% | |||
| 0483 | Cơ số tốt nhỏ nhất (Smallest Good Base) | Go | Hard | 38.8% | |||
| 0492 | Xây dựng hình chữ nhật (Construct the Rectangle) | Go | Easy | 54.8% | |||
| 0497 | Điểm ngẫu nhiên trong các hình chữ nhật không chồng lấp (Random Point in Non-overlapping Rectangles) | Go | Medium | 39.4% | |||
| 0504 | Cơ số 7 (Base 7) | Go | Easy | 48.5% | |||
| 0507 | Số hoàn hảo (Perfect Number) | Go | Easy | 37.7% | |||
| 0509 | Số Fibonacci (Fibonacci Number) | Go | Easy | 69.8% | |||
| 0519 | Lật ma trận ngẫu nhiên (Random Flip Matrix) | Go | Medium | 40.0% | |||
| 0523 | Tổng mảng con liên tiếp (Continuous Subarray Sum) | Go | Medium | 28.5% | |||
| 0528 | Chọn ngẫu nhiên theo trọng số (Random Pick with Weight) | Go | Medium | 46.1% | |||
| 0537 | Nhân số phức (Complex Number Multiplication) | Go | Medium | 71.4% | |||
| 0598 | Cộng đoạn II (Range Addition II) | Go | Easy | 55.3% | |||
| 0628 | Tích lớn nhất của ba số (Maximum Product of Three Numbers) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 45.9% | |
| 0633 | Tổng của các số chính phương (Sum of Square Numbers) | Go | Medium | 34.4% | |||
| 0667 | Sắp xếp đẹp II (Beautiful Arrangement II) | Go | Medium | 59.8% | |||
| 0668 | Số nhỏ thứ K trong bảng nhân (Kth Smallest Number in Multiplication Table) | Go | Hard | 51.4% | |||
| 0710 | Chọn ngẫu nhiên với danh sách đen (Random Pick with Blacklist) | Go | Hard | 33.5% | |||
| 0728 | Các số tự chia (Self Dividing Numbers) | Go | Easy | 77.9% | |||
| 0762 | Số nguyên tố của bit được bật trong biểu diễn nhị phân (Prime Number of Set Bits in Binary Representation) | Go | Easy | 68.0% | |||
| 0775 | Đảo ngược toàn cục và cục bộ (Global and Local Inversions) | Go | Medium | 43.3% | |||
| 0781 | Thỏ trong rừng (Rabbits in Forest) | Go | Medium | 54.7% | |||
| 0793 | Kích thước tiền ảnh của hàm số lượng số 0 của giai thừa (Preimage Size of Factorial Zeroes Function) | Go | Hard | 43.2% | |||
| 0810 | Trò chơi XOR bảng phấn (Chalkboard XOR Game) | Go | Hard | 55.8% | |||
| 0812 | Diện tích tam giác lớn nhất (Largest Triangle Area) | Go | Easy | 59.9% | |||
| 0836 | Hình chữ nhật chồng lên nhau (Rectangle Overlap) | Go | Easy | 43.9% | |||
| 0869 | Sắp xếp lại lũy thừa của 2 (Reordered Power of 2) | Go | Medium | 63.5% | |||
| 0877 | Trò chơi đá (Stone Game) | Go | Medium | 69.7% | |||
| 0878 | Số ma thuật thứ N (Nth Magical Number) | Go | Hard | 35.4% | |||
| 0887 | Siêu thả trứng (Super Egg Drop) | Go | Hard | 27.1% | |||
| 0891 | Tổng độ rộng dãy con (Sum of Subsequence Widths) | Go | Hard | O(n log n) | O(1) | 36.7% | |
| 0892 | Diện tích bề mặt của hình 3D (Surface Area of 3D Shapes) | Go | Easy | 64.0% | |||
| 0910 | Khoảng nhỏ nhất II (Smallest Range II) | Go | Medium | 35.2% | |||
| 0914 | X cùng loại trong bộ bài (X of a Kind in a Deck of Cards) | Go | Easy | 31.2% | |||
| 0920 | Số lượng danh sách phát nhạc (Number of Music Playlists) | Go | Hard | 50.7% | |||
| 0927 | Ba phần bằng nhau (Three Equal Parts) | Go | Hard | 39.6% | |||
| 0952 | Kích thước thành phần lớn nhất theo ước chung (Largest Component Size by Common Factor) | Go | Hard | 40.0% | |||
| 0970 | Số nguyên mạnh (Powerful Integers) | Go | Medium | 43.6% | |||
| 0973 | K điểm gần gốc tọa độ nhất (K Closest Points to Origin) | Go | Medium | 65.7% | |||
| 0976 | Chu vi tam giác lớn nhất (Largest Perimeter Triangle) | Go | Easy | O(n log n) | O(log n) | 54.7% | |
| 0989 | Cộng vào dạng mảng của số nguyên (Add to Array-Form of Integer) | Go | Easy | 47.1% | |||
| 0991 | Máy tính bị hỏng (Broken Calculator) | Go | Medium | 54.1% | |||
| 0996 | Số lượng mảng squareful (Number of Squareful Arrays) | Go | Hard | O(n log n) | O(n) | 49.2% | |
| 1006 | Giai thừa vụng về (Clumsy Factorial) | Go | Medium | 55.5% | |||
| 1017 | Chuyển sang cơ số -2 (Convert to Base -2) | Go | Medium | 60.9% | |||
| 1025 | Trò chơi ước số (Divisor Game) | Go | Easy | O(1) | O(1) | 67.6% | |
| 1030 | Các ô ma trận theo thứ tự khoảng cách (Matrix Cells in Distance Order) | Go | Easy | 69.7% | |||
| 1037 | Boomerang hợp lệ (Valid Boomerang) | Go | Easy | 37.0% | |||
| 1040 | Di chuyển đá đến khi liên tiếp II (Moving Stones Until Consecutive II) | Go | Medium | 55.9% | |||
| 1073 | Cộng hai số âm cơ số 2 (Adding Two Negabinary Numbers) | Go | Medium | 36.5% | |||
| 1093 | Thống kê từ mẫu lớn (Statistics from a Large Sample) | Go | Medium | 43.5% | |||
| 1104 | Đường đi trong cây nhị phân nhãn zigzag (Path In Zigzag Labelled Binary Tree) | Go | Medium | 75.1% | |||
| 1137 | Số Tribonacci thứ N (N-th Tribonacci Number) | Go | Easy | 63.7% | |||
| 1154 | Ngày trong năm (Day of the Year) | Go | Easy | 49.6% | |||
| 1175 | Sắp xếp số nguyên tố (Prime Arrangements) | Go | Easy | 54.7% | |||
| 1185 | Ngày trong tuần (Day of the Week) | Go | Easy | 57.4% | |||
| 1201 | Số xấu III (Ugly Number III) | Go | Medium | 28.9% | |||
| 1217 | Chi phí tối thiểu để chuyển chip về cùng vị trí (Minimum Cost to Move Chips to The Same Position) | Go | Easy | 71.9% | |||
| 1232 | Kiểm tra có phải đường thẳng không (Check If It Is a Straight Line) | Go | Easy | 40.3% | |||
| 1252 | Ô có giá trị lẻ trong ma trận (Cells with Odd Values in a Matrix) | Go | Easy | 78.5% | |||
| 1266 | Thời gian tối thiểu thăm tất cả các điểm (Minimum Time Visiting All Points) | Go | Easy | 79.1% | |||
| 1281 | Lấy tích trừ tổng các chữ số (Subtract the Product and Sum of Digits of an Integer) | Go | Easy | 86.6% | |||
| 1290 | Chuyển số nhị phân trong danh sách liên kết thành số nguyên (Convert Binary Number in a Linked List to Integer) | Go | Easy | 82.1% | |||
| 1304 | Tìm N số nguyên duy nhất có tổng bằng 0 (Find N Unique Integers Sum up to Zero) | Go | Easy | 76.9% | |||
| 1317 | Chuyển số nguyên thành tổng của hai số không chứa chữ số 0 (Convert Integer to the Sum of Two No-Zero Integers) | Go | Easy | 55.4% | |||
| 1442 | Đếm bộ ba tạo hai mảng có XOR bằng nhau (Count Triplets That Can Form Two Arrays of Equal XOR) | Go | Medium | 76.1% | |||
| 1486 | Phép toán XOR trong mảng (XOR Operation in an Array) | Go | Easy | 84.6% | |||
| 1512 | Số lượng cặp tốt (Number of Good Pairs) | Go | Easy | 88.2% | |||
| 1518 | Đổi chai nước (Water Bottles) | Go | Easy | 60.5% | |||
| 1551 | Số thao tác tối thiểu để làm mảng bằng nhau (Minimum Operations to Make Array Equal) | Go | Medium | 81.5% | |||
| 1573 | Số cách chia một chuỗi (Number of Ways to Split a String) | Go | Medium | 32.5% | |||
| 1641 | Đếm chuỗi nguyên âm đã sắp xếp (Count Sorted Vowel Strings) | Go | Medium | 77.4% | |||
| 1648 | Bán bóng màu giảm giá trị (Sell Diminishing-Valued Colored Balls) | Go | Medium | 30.4% | |||
| 1680 | Nối các số nhị phân liên tiếp (Concatenation of Consecutive Binary Numbers) | Go | Medium | 57.0% | |||
| 1685 | Tổng chênh lệch tuyệt đối trong mảng đã sắp xếp (Sum of Absolute Differences in a Sorted Array) | Go | Medium | 63.5% | |||
| 1688 | Số trận đấu trong giải đấu (Count of Matches in Tournament) | Go | Easy | 83.1% | |||
| 1690 | Trò chơi đá VII (Stone Game VII) | Go | Medium | 58.1% | |||
| 1716 | Tính tiền trong ngân hàng Leetcode (Calculate Money in Leetcode Bank) | Go | Easy | 66.1% | |||
| 1742 | Số lượng bóng tối đa trong một hộp (Maximum Number of Balls in a Box) | Go | Easy | 73.6% | |||
| 2038 | Xóa các mảnh màu nếu hai hàng xóm cùng màu (Remove Colored Pieces if Both Neighbors are the Same Color) | Go | Medium | 57.9% | |||
| 2165 | Giá trị nhỏ nhất của số sau khi sắp xếp lại (Smallest Value of the Rearranged Number) | Go | Medium | 51.4% | |||
| 2169 | Đếm số thao tác để đưa về 0 (Count Operations to Obtain Zero) | Go | Easy | 75.2% | |||
| 2180 | Đếm số nguyên có tổng chữ số chẵn (Count Integers With Even Digit Sum) | Go | Easy | 65.5% | |||
| 2183 | Đếm các cặp mảng chia hết cho K (Count Array Pairs Divisible by K) | Go | Hard | 28.3% | |||
| ------------ | ------------------------------------------------------- | ------- | ---------------- | --------------- | ------------- | ------------- | ------------- |