2.10 Tìm kiếm theo chiều rộng (Breadth First Search)
| STT | Tiêu đề | Lời giải | Độ khó | Độ phức tạp thời gian | Độ phức tạp bộ nhớ | Yêu thích | Tỷ lệ AC (Acceptance) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0100 | Cùng cây (Same Tree) | Go | Easy | 58.2% | |||
| 0101 | Cây đối xứng (Symmetric Tree) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 54.3% | |
| 0102 | Duyệt theo tầng cây nhị phân (Binary Tree Level Order Traversal) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 64.4% | |
| 0103 | Duyệt theo tầng zigzag cây nhị phân (Binary Tree Zigzag Level Order Traversal) | Go | Medium | O(n) | O(n) | 56.9% | |
| 0104 | Độ sâu tối đa của cây nhị phân (Maximum Depth of Binary Tree) | Go | Easy | 73.9% | |||
| 0107 | Duyệt theo tầng cây nhị phân II (Binary Tree Level Order Traversal II) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 61.2% | |
| 0111 | Độ sâu tối thiểu của cây nhị phân (Minimum Depth of Binary Tree) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 44.5% | |
| 0112 | Tổng đường đi (Path Sum) | Go | Easy | 48.3% | |||
| 0116 | Gán con trỏ next sang phải cho mỗi nút (Populating Next Right Pointers in Each Node) | Go | Medium | 60.4% | |||
| 0126 | Thang từ II (Word Ladder II) | Go | Hard | O(n) | O(n^2) | ❤️ | 27.5% |
| 0127 | Thang từ (Word Ladder) | Go | Hard | O(n) | O(n) | 37.2% | |
| 0130 | Vùng bị bao quanh (Surrounded Regions) | Go | Medium | 36.8% | |||
| 0199 | Nhìn từ bên phải của cây nhị phân (Binary Tree Right Side View) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 61.6% | |
| 0200 | Số lượng hòn đảo (Number of Islands) | Go | Medium | O(n^2) | O(n^2) | 57.0% | |
| 0207 | Lịch trình khóa học (Course Schedule) | Go | Medium | O(n^2) | O(n^2) | 45.4% | |
| 0210 | Lịch trình khóa học II (Course Schedule II) | Go | Medium | O(n^2) | O(n^2) | 48.5% | |
| 0226 | Đảo cây nhị phân (Invert Binary Tree) | Go | Easy | 74.7% | |||
| 0279 | Các số chính phương hoàn hảo (Perfect Squares) | Go | Medium | 52.7% | |||
| 0297 | Tuần tự hóa và giải tuần tự cây nhị phân (Serialize and Deserialize Binary Tree) | Go | Hard | 55.4% | |||
| 0301 | Loại bỏ dấu ngoặc không hợp lệ (Remove Invalid Parentheses) | Go | Hard | 47.2% | |||
| 0322 | Đổi tiền (Coin Change) | Go | Medium | 42.1% | |||
| 0329 | Đường đi tăng dần dài nhất trong ma trận (Longest Increasing Path in a Matrix) | Go | Hard | 52.4% | |||
| 0399 | Tính giá trị phép chia (Evaluate Division) | Go | Medium | 59.7% | |||
| 0404 | Tổng lá trái (Sum of Left Leaves) | Go | Easy | 56.7% | |||
| 0417 | Dòng chảy Thái Bình Dương - Đại Tây Dương (Pacific Atlantic Water Flow) | Go | Medium | 54.4% | |||
| 0429 | Duyệt theo tầng cây N nhánh (N-ary Tree Level Order Traversal) | Go | Medium | 70.7% | |||
| 0433 | Đột biến gen tối thiểu (Minimum Genetic Mutation) | Go | Medium | 52.4% | |||
| 0463 | Chu vi đảo (Island Perimeter) | Go | Easy | 69.7% | |||
| 0488 | Trò chơi Zuma (Zuma Game) | Go | Hard | 33.9% | |||
| 0513 | Tìm giá trị cây dưới cùng bên trái (Find Bottom Left Tree Value) | Go | Medium | 66.9% | |||
| 0515 | Tìm giá trị lớn nhất của mỗi hàng (Find Largest Value in Each Tree Row) | Go | Medium | O(n) | O(n) | 64.6% | |
| 0529 | Dò mìn (Minesweeper) | Go | Medium | 65.7% | |||
| 0530 | Hiệu tuyệt đối nhỏ nhất trong BST (Minimum Absolute Difference in BST) | Go | Easy | 57.3% | |||
| 0542 | Ma trận 01 (01 Matrix) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 44.8% | |
| 0547 | Số lượng tỉnh thành (Number of Provinces) | Go | Medium | 63.8% | |||
| 0559 | Độ sâu tối đa của cây N nhánh (Maximum Depth of N-ary Tree) | Go | Easy | 71.7% | |||
| 0617 | Gộp hai cây nhị phân (Merge Two Binary Trees) | Go | Easy | 78.7% | |||
| 0623 | Thêm một hàng vào cây (Add One Row to Tree) | Go | Medium | 59.5% | |||
| 0637 | Trung bình các tầng của cây nhị phân (Average of Levels in Binary Tree) | Go | Easy | 71.7% | |||
| 0653 | Hai tổng IV - Đầu vào là BST (Two Sum IV - Input is a BST) | Go | Easy | 61.0% | |||
| 0662 | Độ rộng tối đa của cây nhị phân (Maximum Width of Binary Tree) | Go | Medium | 40.7% | |||
| 0684 | Kết nối dư thừa (Redundant Connection) | Go | Medium | 62.2% | |||
| 0685 | Kết nối dư thừa II (Redundant Connection II) | Go | Hard | 34.1% | |||
| 0690 | Tầm quan trọng của nhân viên (Employee Importance) | Go | Medium | 65.6% | |||
| 0695 | Diện tích đảo lớn nhất (Max Area of Island) | Go | Medium | 71.8% | |||
| 0721 | Gộp tài khoản (Accounts Merge) | Go | Medium | 56.3% | |||
| 0733 | Tô màu loang (Flood Fill) | Go | Easy | 62.0% | |||
| 0752 | Mở khóa (Open the Lock) | Go | Medium | 55.6% | |||
| 0756 | Ma trận chuyển tiếp kim tự tháp (Pyramid Transition Matrix) | Go | Medium | 52.7% | |||
| 0765 | Các cặp đôi nắm tay (Couples Holding Hands) | Go | Hard | 56.6% | |||
| 0778 | Bơi trong nước dâng (Swim in Rising Water) | Go | Hard | 59.8% | |||
| 0783 | Khoảng cách tối thiểu giữa các nút BST (Minimum Distance Between BST Nodes) | Go | Easy | 59.3% | |||
| 0785 | Đồ thị có phải lưỡng phân không? (Is Graph Bipartite?) | Go | Medium | 53.1% | |||
| 0802 | Tìm các trạng thái an toàn cuối cùng (Find Eventual Safe States) | Go | Medium | 56.6% | |||
| 0815 | Các tuyến xe buýt (Bus Routes) | Go | Hard | 45.6% | |||
| 0839 | Nhóm chuỗi tương tự (Similar String Groups) | Go | Hard | 48.0% | |||
| 0841 | Chìa khóa và căn phòng (Keys and Rooms) | Go | Medium | 71.5% | |||
| 0863 | Tất cả nút cách K trong cây nhị phân (All Nodes Distance K in Binary Tree) | Go | Medium | 62.3% | |||
| 0864 | Đường đi ngắn nhất để lấy tất cả chìa khóa (Shortest Path to Get All Keys) | Go | Hard | 45.6% | |||
| 0909 | Rắn và thang (Snakes and Ladders) | Go | Medium | 45.1% | |||
| 0924 | Giảm thiểu lây lan mã độc (Minimize Malware Spread) | Go | Hard | 42.1% | |||
| 0928 | Giảm thiểu lây lan mã độc II (Minimize Malware Spread II) | Go | Hard | 42.8% | |||
| 0958 | Kiểm tra tính hoàn chỉnh của cây nhị phân (Check Completeness of a Binary Tree) | Go | Medium | 56.2% | |||
| 0959 | Các vùng bị cắt bởi dấu gạch chéo (Regions Cut By Slashes) | Go | Medium | 69.1% | |||
| 0987 | Duyệt theo cột dọc của cây nhị phân (Vertical Order Traversal of a Binary Tree) | Go | Hard | 45.1% | |||
| 0993 | Anh em họ trong cây nhị phân (Cousins in Binary Tree) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 54.6% | |
| 1020 | Số lượng vùng đất bị cô lập (Number of Enclaves) | Go | Medium | 65.6% | |||
| 1034 | Tô màu đường biên (Coloring A Border) | Go | Medium | 49.2% | |||
| 1091 | Đường đi ngắn nhất trong ma trận nhị phân (Shortest Path in Binary Matrix) | Go | Medium | 44.7% | |||
| 1123 | Tổ tiên chung thấp nhất của các lá sâu nhất (Lowest Common Ancestor of Deepest Leaves) | Go | Medium | 70.9% | |||
| 1202 | Chuỗi nhỏ nhất sau khi hoán đổi (Smallest String With Swaps) | Go | Medium | 57.7% | |||
| 1203 | Sắp xếp item theo nhóm và phụ thuộc (Sort Items by Groups Respecting Dependencies) | Go | Hard | 51.2% | |||
| 1254 | Số lượng đảo khép kín (Number of Closed Islands) | Go | Medium | 66.9% | |||
| 1293 | Đường đi ngắn nhất trong lưới có thể loại bỏ chướng ngại (Shortest Path in a Grid with Obstacles Elimination) | Go | Hard | 45.3% | |||
| 1302 | Tổng các lá sâu nhất (Deepest Leaves Sum) | Go | Medium | 86.6% | |||
| 1306 | Trò chơi nhảy III (Jump Game III) | Go | Medium | 63.5% | |||
| 1319 | Số thao tác để kết nối mạng (Number of Operations to Make Network Connected) | Go | Medium | 62.1% | |||
| 1609 | Cây chẵn lẻ (Even Odd Tree) | Go | Medium | 54.4% | |||
| 1631 | Đường đi với nỗ lực tối thiểu (Path With Minimum Effort) | Go | Medium | 55.7% | |||
| 1654 | Số lần nhảy tối thiểu để về nhà (Minimum Jumps to Reach Home) | Go | Medium | 29.1% | |||
| ------------ | ------------------------------------------------------- | ------- | ---------------- | --------------- | ------------- | ------------- | ------------- |