2.01 Mảng (Array)
| STT | Tiêu đề | Lời giải | Độ khó | Độ phức tạp thời gian | Độ phức tạp bộ nhớ | Yêu thích | Tỷ lệ AC (Acceptance) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0001 | Tổng 2 số (Two Sum) | Go | Easy | O(n) | O(n) | 49.7% | |
| 0004 | Trung vị của hai mảng đã sắp xếp (Median of Two Sorted Arrays) | Go | Hard | 36.2% | |||
| 0011 | Thùng chứa nhiều nước nhất (Container With Most Water) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 54.0% | |
| 0015 | Tổng 3 số (3Sum) | Go | Medium | O(n^2) | O(n) | ❤️ | 32.6% |
| 0016 | Tổng 3 số gần nhất (3Sum Closest) | Go | Medium | O(n^2) | O(1) | ❤️ | 45.7% |
| 0018 | Tổng 4 số (4Sum) | Go | Medium | O(n^3) | O(n^2) | ❤️ | 35.9% |
| 0026 | Xóa phần tử trùng trong mảng đã sắp xếp (Remove Duplicates from Sorted Array) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 51.6% | |
| 0027 | Xóa phần tử (Remove Element) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 53.0% | |
| 0031 | Hoán vị kế tiếp (Next Permutation) | Go | Medium | 37.6% | |||
| 0033 | Tìm kiếm trong mảng đã sắp xếp bị xoay (Search in Rotated Sorted Array) | Go | Medium | 39.0% | |||
| 0034 | Tìm vị trí đầu và cuối của phần tử trong mảng đã sắp xếp (Find First and Last Position of Element in Sorted Array) | Go | Medium | 41.9% | |||
| 0035 | Vị trí chèn (Search Insert Position) | Go | Easy | 43.4% | |||
| 0036 | Sudoku hợp lệ (Valid Sudoku) | Go | Medium | 58.1% | |||
| 0037 | Giải Sudoku (Sudoku Solver) | Go | Hard | 57.7% | |||
| 0039 | Tổng tổ hợp (Combination Sum) | Go | Medium | O(n log n) | O(n) | 68.6% | |
| 0040 | Tổng tổ hợp II (Combination Sum II) | Go | Medium | O(n log n) | O(n) | 53.4% | |
| 0041 | Số dương nhỏ nhất bị thiếu (First Missing Positive) | Go | Hard | O(n) | O(n) | 36.7% | |
| 0042 | Hứng nước mưa (Trapping Rain Water) | Go | Hard | O(n) | O(1) | ❤️ | 59.3% |
| 0045 | Trò chơi nhảy II (Jump Game II) | Go | Medium | 39.8% | |||
| 0046 | Hoán vị (Permutations) | Go | Medium | 75.7% | |||
| 0047 | Hoán vị II (Permutations II) | Go | Medium | 57.4% | |||
| 0048 | Xoay ảnh (Rotate Image) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 71.0% | |
| 0049 | Nhóm các từ đảo chữ (Group Anagrams) | Go | Medium | 66.8% | |||
| 0051 | Bài toán N quân hậu (N-Queens) | Go | Hard | 64.2% | |||
| 0053 | Mảng con lớn nhất (Maximum Subarray) | Go | Medium | O(n) | O(n) | 50.2% | |
| 0054 | Ma trận xoắn ốc (Spiral Matrix) | Go | Medium | O(n) | O(n^2) | 45.0% | |
| 0055 | Trò chơi nhảy (Jump Game) | Go | Medium | 38.9% | |||
| 0056 | Gộp các đoạn (Merge Intervals) | Go | Medium | O(n log n) | O(1) | 46.2% | |
| 0057 | Chèn đoạn (Insert Interval) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 39.0% | |
| 0059 | Ma trận xoắn ốc II (Spiral Matrix II) | Go | Medium | O(n) | O(n^2) | 67.4% | |
| 0063 | Số đường đi duy nhất II (Unique Paths II) | Go | Medium | O(n^2) | O(n^2) | 39.4% | |
| 0064 | Tổng đường đi nhỏ nhất (Minimum Path Sum) | Go | Medium | O(n^2) | O(n^2) | 62.0% | |
| 0066 | Cộng một (Plus One) | Go | Easy | 43.7% | |||
| 0073 | Đặt số 0 cho ma trận (Set Matrix Zeroes) | Go | Medium | 51.3% | |||
| 0074 | Tìm kiếm trong ma trận 2D (Search a 2D Matrix) | Go | Medium | 47.7% | |||
| 0075 | Sắp xếp màu (Sort Colors) | Go | Medium | O(n) | O(1) | ❤️ | 58.6% |
| 0078 | Các tập con (Subsets) | Go | Medium | O(n^2) | O(n) | ❤️ | 74.9% |
| 0079 | Tìm từ (Word Search) | Go | Medium | O(n^2) | O(n^2) | ❤️ | 40.2% |
| 0080 | Xóa phần tử trùng trong mảng đã sắp xếp II (Remove Duplicates from Sorted Array II) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 52.3% | |
| 0081 | Tìm kiếm trong mảng đã sắp xếp bị xoay II (Search in Rotated Sorted Array II) | Go | Medium | 35.7% | |||
| 0084 | Hình chữ nhật lớn nhất trong histogram (Largest Rectangle in Histogram) | Go | Hard | O(n) | O(n) | ❤️ | 42.6% |
| 0088 | Trộn mảng đã sắp xếp (Merge Sorted Array) | Go | Easy | O(n) | O(1) | ❤️ | 46.6% |
| 0090 | Các tập con II (Subsets II) | Go | Medium | O(n^2) | O(n) | ❤️ | 55.9% |
| 0105 | Xây dựng cây nhị phân từ duyệt tiền thứ tự và trung thứ tự (Construct Binary Tree from Preorder and Inorder Traversal) | Go | Medium | 61.6% | |||
| 0106 | Xây dựng cây nhị phân từ duyệt trung thứ tự và hậu thứ tự (Construct Binary Tree from Inorder and Postorder Traversal) | Go | Medium | 60.0% | |||
| 0108 | Chuyển mảng đã sắp xếp thành cây nhị phân tìm kiếm (Convert Sorted Array to Binary Search Tree) | Go | Easy | 69.9% | |||
| 0118 | Tam giác Pascal (Pascal's Triangle) | Go | Easy | 70.8% | |||
| 0119 | Tam giác Pascal II (Pascal's Triangle II) | Go | Easy | 60.8% | |||
| 0120 | Tam giác (Triangle) | Go | Medium | O(n^2) | O(n) | 54.5% | |
| 0121 | Thời điểm tốt nhất để mua và bán cổ phiếu (Best Time to Buy and Sell Stock) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 54.3% | |
| 0122 | Thời điểm tốt nhất để mua và bán cổ phiếu II (Best Time to Buy and Sell Stock II) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 63.9% | |
| 0128 | Dãy liên tiếp dài nhất (Longest Consecutive Sequence) | Go | Medium | 48.5% | |||
| 0130 | Vùng bị bao quanh (Surrounded Regions) | Go | Medium | 36.8% | |||
| 0135 | Kẹo (Candy) | Go | Hard | 41.0% | |||
| 0136 | Số duy nhất (Single Number) | Go | Easy | 70.7% | |||
| 0137 | Số duy nhất II (Single Number II) | Go | Medium | 58.5% | |||
| 0150 | Tính biểu thức ký pháp Ba Lan ngược (Evaluate Reverse Polish Notation) | Go | Medium | 45.8% | |||
| 0152 | Tích lớn nhất của mảng con (Maximum Product Subarray) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 34.9% | |
| 0153 | Tìm giá trị nhỏ nhất trong mảng đã sắp xếp bị xoay (Find Minimum in Rotated Sorted Array) | Go | Medium | 48.9% | |||
| 0154 | Tìm giá trị nhỏ nhất trong mảng đã sắp xếp bị xoay II (Find Minimum in Rotated Sorted Array II) | Go | Hard | 43.5% | |||
| 0162 | Tìm phần tử đỉnh (Find Peak Element) | Go | Medium | 46.0% | |||
| 0164 | Khoảng cách lớn nhất (Maximum Gap) | Go | Hard | 43.4% | |||
| 0167 | Hai tổng II - Mảng đầu vào đã sắp xếp (Two Sum II - Input Array Is Sorted) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 60.0% | |
| 0169 | Phần tử chiếm đa số (Majority Element) | Go | Easy | 63.9% | |||
| 0174 | Trò chơi hầm ngục (Dungeon Game) | Go | Hard | 37.5% | |||
| 0179 | Số lớn nhất (Largest Number) | Go | Medium | 34.6% | |||
| 0189 | Xoay mảng (Rotate Array) | Go | Medium | 39.4% | |||
| 0198 | Kẻ trộm nhà (House Robber) | Go | Medium | 49.4% | |||
| 0200 | Số lượng hòn đảo (Number of Islands) | Go | Medium | 57.0% | |||
| 0204 | Đếm số nguyên tố (Count Primes) | Go | Medium | 33.1% | |||
| 0209 | Tổng mảng con tối thiểu đạt ngưỡng (Minimum Size Subarray Sum) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 45.0% | |
| 0212 | Tìm từ II (Word Search II) | Go | Hard | 36.4% | |||
| 0213 | Kẻ trộm nhà II (House Robber II) | Go | Medium | 41.0% | |||
| 0215 | Phần tử lớn thứ K trong mảng (Kth Largest Element in an Array) | Go | Medium | 66.2% | |||
| 0216 | Tổng tổ hợp III (Combination Sum III) | Go | Medium | O(n) | O(1) | ❤️ | 67.6% |
| 0217 | Có phần tử trùng (Contains Duplicate) | Go | Easy | O(n) | O(n) | 61.4% | |
| 0218 | Bài toán đường chân trời (The Skyline Problem) | Go | Hard | 41.9% | |||
| 0219 | Có phần tử trùng II (Contains Duplicate II) | Go | Easy | O(n) | O(n) | 42.6% | |
| 0220 | Có phần tử trùng III (Contains Duplicate III) | Go | Hard | 22.1% | |||
| 0228 | Tóm tắt các đoạn (Summary Ranges) | Go | Easy | 47.2% | |||
| 0229 | Phần tử chiếm đa số II (Majority Element II) | Go | Medium | 45.1% | |||
| 0239 | Giá trị lớn nhất của cửa sổ trượt (Sliding Window Maximum) | Go | Hard | 46.3% | |||
| 0240 | Tìm kiếm trong ma trận 2D II (Search a 2D Matrix II) | Go | Medium | 51.0% | |||
| 0260 | Số duy nhất III (Single Number III) | Go | Medium | 67.7% | |||
| 0268 | Số bị thiếu (Missing Number) | Go | Easy | 62.6% | |||
| 0274 | Chỉ số H (H-Index) | Go | Medium | 38.3% | |||
| 0275 | Chỉ số H II (H-Index II) | Go | Medium | 37.5% | |||
| 0283 | Dồn các số 0 về cuối (Move Zeroes) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 61.4% | |
| 0284 | Bộ lặp nhìn trước (Peeking Iterator) | Go | Medium | 58.7% | |||
| 0287 | Tìm số bị lặp (Find the Duplicate Number) | Go | Medium | O(n) | O(1) | ❤️ | 59.1% |
| 0300 | Dãy con tăng dần dài nhất (Longest Increasing Subsequence) | Go | Medium | 52.2% | |||
| 0303 | Truy vấn tổng đoạn - bất biến (Range Sum Query - Immutable) | Go | Easy | 59.5% | |||
| 0304 | Truy vấn tổng đoạn 2D - bất biến (Range Sum Query 2D - Immutable) | Go | Medium | 52.9% | |||
| 0307 | Truy vấn tổng đoạn - có thể thay đổi (Range Sum Query - Mutable) | Go | Medium | 40.7% | |||
| 0309 | Thời điểm tốt nhất mua/bán cổ phiếu có thời gian nghỉ (Best Time to Buy and Sell Stock with Cooldown) | Go | Medium | 56.2% | |||
| 0315 | Đếm số nhỏ hơn ở phía sau (Count of Smaller Numbers After Self) | Go | Hard | 42.6% | |||
| 0318 | Tích lớn nhất của độ dài từ (Maximum Product of Word Lengths) | Go | Medium | 59.9% | |||
| 0322 | Đổi tiền (Coin Change) | Go | Medium | 42.1% | |||
| 0324 | Sắp xếp lắc lư II (Wiggle Sort II) | Go | Medium | 33.3% | |||
| 0327 | Đếm tổng đoạn (Count of Range Sum) | Go | Hard | 35.8% | |||
| 0329 | Đường đi tăng dần dài nhất trong ma trận (Longest Increasing Path in a Matrix) | Go | Hard | 52.4% | |||
| 0347 | Top K phần tử xuất hiện nhiều nhất (Top K Frequent Elements) | Go | Medium | 64.2% | |||
| 0349 | Giao của hai mảng (Intersection of Two Arrays) | Go | Easy | 70.9% | |||
| 0350 | Giao của hai mảng II (Intersection of Two Arrays II) | Go | Easy | 56.0% | |||
| 0354 | Phong bì búp bê Nga (Russian Doll Envelopes) | Go | Hard | 37.9% | |||
| 0368 | Tập con chia hết lớn nhất (Largest Divisible Subset) | Go | Medium | 41.6% | |||
| 0373 | Tìm K cặp có tổng nhỏ nhất (Find K Pairs with Smallest Sums) | Go | Medium | 38.3% | |||
| 0376 | Dãy con lắc lư (Wiggle Subsequence) | Go | Medium | 48.3% | |||
| 0377 | Tổng tổ hợp IV (Combination Sum IV) | Go | Medium | 52.2% | |||
| 0378 | Phần tử nhỏ thứ K trong ma trận đã sắp xếp (Kth Smallest Element in a Sorted Matrix) | Go | Medium | 61.8% | |||
| 0384 | Xáo trộn mảng (Shuffle an Array) | Go | Medium | 57.8% | |||
| 0391 | Hình chữ nhật hoàn hảo (Perfect Rectangle) | Go | Hard | 32.8% | |||
| 0393 | Xác thực UTF-8 (UTF-8 Validation) | Go | Medium | 45.1% | |||
| 0396 | Hàm xoay (Rotate Function) | Go | Medium | 41.1% | |||
| 0399 | Tính giá trị phép chia (Evaluate Division) | Go | Medium | 59.7% | |||
| 0410 | Chia mảng để tổng lớn nhất nhỏ nhất (Split Array Largest Sum) | Go | Hard | 53.5% | |||
| 0413 | Các đoạn số học (Arithmetic Slices) | Go | Medium | 65.1% | |||
| 0414 | Số lớn thứ ba (Third Maximum Number) | Go | Easy | 33.2% | |||
| 0416 | Chia tập con có tổng bằng nhau (Partition Equal Subset Sum) | Go | Medium | 46.3% | |||
| 0417 | Dòng chảy Thái Bình Dương - Đại Tây Dương (Pacific Atlantic Water Flow) | Go | Medium | 54.4% | |||
| 0419 | Chiến hạm trên bảng (Battleships in a Board) | Go | Medium | 74.8% | |||
| 0421 | XOR lớn nhất của hai số trong mảng (Maximum XOR of Two Numbers in an Array) | Go | Medium | 54.0% | |||
| 0435 | Các đoạn không chồng lấp (Non-overlapping Intervals) | Go | Medium | 50.3% | |||
| 0436 | Tìm đoạn bên phải (Find Right Interval) | Go | Medium | 50.8% | |||
| 0447 | Số lượng boomerang (Number of Boomerangs) | Go | Medium | 54.9% | |||
| 0448 | Tìm tất cả số biến mất trong mảng (Find All Numbers Disappeared in an Array) | Go | Easy | 59.9% | |||
| 0453 | Số bước tối thiểu để làm các phần tử bằng nhau (Minimum Moves to Equal Array Elements) | Go | Medium | 56.0% | |||
| 0454 | Tổng 4 số II (4Sum II) | Go | Medium | 57.2% | |||
| 0455 | Phân phát bánh quy (Assign Cookies) | Go | Easy | 49.9% | |||
| 0456 | Mẫu 132 (132 Pattern) | Go | Medium | 32.4% | |||
| 0457 | Vòng lặp mảng vòng tròn (Circular Array Loop) | Go | Medium | 32.6% | |||
| 0462 | Số bước tối thiểu để làm các phần tử bằng nhau II (Minimum Moves to Equal Array Elements II) | Go | Medium | 60.0% | |||
| 0463 | Chu vi đảo (Island Perimeter) | Go | Easy | 69.7% | |||
| 0473 | Diêm que tạo hình vuông (Matchsticks to Square) | Go | Medium | 40.2% | |||
| 0474 | Số một và số không (Ones and Zeroes) | Go | Medium | 46.8% | |||
| 0475 | Máy sưởi (Heaters) | Go | Medium | 36.5% | |||
| 0477 | Tổng khoảng cách Hamming (Total Hamming Distance) | Go | Medium | 52.2% | |||
| 0480 | Trung vị cửa sổ trượt (Sliding Window Median) | Go | Hard | 41.1% | |||
| 0485 | Số 1 liên tiếp tối đa (Max Consecutive Ones) | Go | Easy | 56.6% | |||
| 0491 | Các dãy con không giảm (Non-decreasing Subsequences) | Go | Medium | 60.2% | |||
| 0493 | Cặp đảo ngược (Reverse Pairs) | Go | Hard | 30.9% | |||
| 0494 | Tổng mục tiêu (Target Sum) | Go | Medium | 45.7% | |||
| 0495 | Teemo tấn công (Teemo Attacking) | Go | Easy | 56.8% | |||
| 0496 | Phần tử lớn hơn tiếp theo I (Next Greater Element I) | Go | Easy | 71.4% | |||
| 0497 | Điểm ngẫu nhiên trong các hình chữ nhật không chồng lấp (Random Point in Non-overlapping Rectangles) | Go | Medium | 39.4% | |||
| 0498 | Duyệt theo đường chéo (Diagonal Traverse) | Go | Medium | 58.3% | |||
| 0500 | Hàng phím (Keyboard Row) | Go | Easy | 69.6% | |||
| 0503 | Phần tử lớn hơn tiếp theo II (Next Greater Element II) | Go | Medium | 63.2% | |||
| 0506 | Xếp hạng tương đối (Relative Ranks) | Go | Easy | 60.6% | |||
| 0518 | Đổi tiền II (Coin Change II) | Go | Medium | 60.6% | |||
| 0523 | Tổng mảng con liên tiếp (Continuous Subarray Sum) | Go | Medium | 28.5% | |||
| 0524 | Từ dài nhất trong từ điển bằng cách xóa (Longest Word in Dictionary through Deleting) | Go | Medium | 51.0% | |||
| 0525 | Mảng liền kề (Contiguous Array) | Go | Medium | 46.8% | |||
| 0526 | Sắp xếp đẹp (Beautiful Arrangement) | Go | Medium | 64.4% | |||
| 0528 | Chọn ngẫu nhiên theo trọng số (Random Pick with Weight) | Go | Medium | 46.1% | |||
| 0529 | Dò mìn (Minesweeper) | Go | Medium | 65.7% | |||
| 0532 | Các cặp K-diff trong mảng (K-diff Pairs in an Array) | Go | Medium | O(n) | O(n) | 41.2% | |
| 0540 | Phần tử duy nhất trong mảng đã sắp xếp (Single Element in a Sorted Array) | Go | Medium | 59.1% | |||
| 0542 | Ma trận 01 (01 Matrix) | Go | Medium | 44.8% | |||
| 0554 | Bức tường gạch (Brick Wall) | Go | Medium | 53.6% | |||
| 0560 | Tổng mảng con bằng K (Subarray Sum Equals K) | Go | Medium | 43.7% | |||
| 0561 | Chia mảng (Array Partition) | Go | Easy | 77.2% | |||
| 0566 | Định hình lại ma trận (Reshape the Matrix) | Go | Easy | O(n^2) | O(n^2) | 62.9% | |
| 0575 | Phân phát kẹo (Distribute Candies) | Go | Easy | 66.5% | |||
| 0581 | Mảng con liên tục chưa sắp xếp ngắn nhất (Shortest Unsorted Continuous Subarray) | Go | Medium | 36.4% | |||
| 0594 | Dãy con hài hòa dài nhất (Longest Harmonious Subsequence) | Go | Easy | 53.5% | |||
| 0598 | Cộng đoạn II (Range Addition II) | Go | Easy | 55.3% | |||
| 0599 | Tổng chỉ số nhỏ nhất của hai danh sách (Minimum Index Sum of Two Lists) | Go | Easy | 53.4% | |||
| 0605 | Có thể trồng hoa (Can Place Flowers) | Go | Easy | 32.8% | |||
| 0609 | Tìm tệp trùng lặp trong hệ thống (Find Duplicate File in System) | Go | Medium | 67.7% | |||
| 0611 | Số tam giác hợp lệ (Valid Triangle Number) | Go | Medium | 50.6% | |||
| 0622 | Thiết kế hàng đợi vòng tròn (Design Circular Queue) | Go | Medium | 51.5% | |||
| 0628 | Tích lớn nhất của ba số (Maximum Product of Three Numbers) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 45.9% | |
| 0630 | Lịch trình khóa học III (Course Schedule III) | Go | Hard | 40.1% | |||
| 0632 | Khoảng nhỏ nhất bao phủ phần tử từ K danh sách (Smallest Range Covering Elements from K Lists) | Go | Hard | 61.0% | |||
| 0636 | Thời gian độc quyền của các hàm (Exclusive Time of Functions) | Go | Medium | 61.2% | |||
| 0638 | Ưu đãi mua sắm (Shopping Offers) | Go | Medium | 53.3% | |||
| 0643 | Trung bình lớn nhất của mảng con I (Maximum Average Subarray I) | Go | Easy | 43.7% | |||
| 0645 | Sai lệch tập hợp (Set Mismatch) | Go | Easy | 42.7% | |||
| 0648 | Thay thế từ (Replace Words) | Go | Medium | 62.7% | |||
| 0658 | Tìm K phần tử gần nhất (Find K Closest Elements) | Go | Medium | 46.8% | |||
| 0661 | Làm mượt ảnh (Image Smoother) | Go | Easy | 55.4% | |||
| 0665 | Mảng không giảm (Non-decreasing Array) | Go | Medium | 24.3% | |||
| 0667 | Sắp xếp đẹp II (Beautiful Arrangement II) | Go | Medium | 59.8% | |||
| 0674 | Dãy con tăng liên tục dài nhất (Longest Continuous Increasing Subsequence) | Go | Easy | 49.3% | |||
| 0682 | Trò chơi bóng chày (Baseball Game) | Go | Easy | 74.3% | |||
| 0695 | Diện tích đảo lớn nhất (Max Area of Island) | Go | Medium | 71.8% | |||
| 0697 | Bậc của một mảng (Degree of an Array) | Go | Easy | 56.0% | |||
| 0699 | Các hình vuông rơi xuống (Falling Squares) | Go | Hard | 44.7% | |||
| 0704 | Tìm kiếm nhị phân (Binary Search) | Go | Easy | 56.1% | |||
| 0705 | Thiết kế HashSet (Design HashSet) | Go | Easy | 65.6% | |||
| 0706 | Thiết kế HashMap (Design HashMap) | Go | Easy | 64.7% | |||
| 0710 | Chọn ngẫu nhiên với danh sách đen (Random Pick with Blacklist) | Go | Hard | 33.5% | |||
| 0713 | Tích mảng con nhỏ hơn K (Subarray Product Less Than K) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 45.8% | |
| 0714 | Thời điểm tốt nhất mua/bán cổ phiếu có phí giao dịch (Best Time to Buy and Sell Stock with Transaction Fee) | Go | Medium | O(n) | O(1) | 65.2% | |
| 0717 | Ký tự 1-bit và 2-bit (1-bit and 2-bit Characters) | Go | Easy | 45.7% | |||
| 0718 | Độ dài tối đa của mảng con lặp lại (Maximum Length of Repeated Subarray) | Go | Medium | 51.3% | |||
| 0719 | Tìm khoảng cách cặp nhỏ nhất thứ K (Find K-th Smallest Pair Distance) | Go | Hard | 36.7% | |||
| 0720 | Từ dài nhất trong từ điển (Longest Word in Dictionary) | Go | Medium | 52.0% | |||
| 0721 | Gộp tài khoản (Accounts Merge) | Go | Medium | 56.3% | |||
| 0724 | Tìm chỉ số trụ (Find Pivot Index) | Go | Easy | 54.7% | |||
| 0733 | Tô màu loang (Flood Fill) | Go | Easy | 62.0% | |||
| 0735 | Va chạm tiểu hành tinh (Asteroid Collision) | Go | Medium | 44.4% | |||
| 0739 | Nhiệt độ hằng ngày (Daily Temperatures) | Go | Medium | 66.3% | |||
| 0744 | Tìm chữ cái nhỏ nhất lớn hơn mục tiêu (Find Smallest Letter Greater Than Target) | Go | Easy | 45.8% | |||
| 0746 | Chi phí tối thiểu leo cầu thang (Min Cost Climbing Stairs) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 63.2% | |
| 0747 | Số lớn nhất ít nhất gấp đôi các số còn lại (Largest Number At Least Twice of Others) | Go | Easy | 47.1% | |||
| 0748 | Từ hoàn chỉnh ngắn nhất (Shortest Completing Word) | Go | Easy | 59.3% | |||
| 0752 | Mở khóa (Open the Lock) | Go | Medium | 55.6% | |||
| 0766 | Ma trận Toeplitz (Toeplitz Matrix) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 68.6% | |
| 0775 | Đảo ngược toàn cục và cục bộ (Global and Local Inversions) | Go | Medium | 43.3% | |||
| 0778 | Bơi trong nước dâng (Swim in Rising Water) | Go | Hard | 59.8% | |||
| 0781 | Thỏ trong rừng (Rabbits in Forest) | Go | Medium | 54.7% | |||
| 0786 | Phân số nguyên tố nhỏ thứ K (K-th Smallest Prime Fraction) | Go | Medium | 51.7% | |||
| 0794 | Trạng thái tic-tac-toe hợp lệ (Valid Tic-Tac-Toe State) | Go | Medium | 35.1% | |||
| 0795 | Số mảng con có giá trị lớn nhất bị chặn (Number of Subarrays with Bounded Maximum) | Go | Medium | 52.8% | |||
| 0803 | Gạch rơi khi bị đánh (Bricks Falling When Hit) | Go | Hard | 34.4% | |||
| 0807 | Tăng tối đa để giữ đường chân trời thành phố (Max Increase to Keep City Skyline) | Go | Medium | 85.9% | |||
| 0810 | Trò chơi XOR bảng phấn (Chalkboard XOR Game) | Go | Hard | 55.8% | |||
| 0811 | Số lượt truy cập theo miền con (Subdomain Visit Count) | Go | Medium | 75.5% | |||
| 0812 | Diện tích tam giác lớn nhất (Largest Triangle Area) | Go | Easy | 59.9% | |||
| 0815 | Các tuyến xe buýt (Bus Routes) | Go | Hard | 45.6% | |||
| 0817 | Các thành phần của danh sách liên kết (Linked List Components) | Go | Medium | 57.7% | |||
| 0820 | Mã hóa ngắn cho các từ (Short Encoding of Words) | Go | Medium | 60.6% | |||
| 0821 | Khoảng cách ngắn nhất tới một ký tự (Shortest Distance to a Character) | Go | Easy | 71.3% | |||
| 0823 | Cây nhị phân với thừa số (Binary Trees With Factors) | Go | Medium | 49.7% | |||
| 0825 | Bạn bè có độ tuổi phù hợp (Friends Of Appropriate Ages) | Go | Medium | 46.3% | |||
| 0826 | Phân công công việc có lợi nhuận cao nhất (Most Profit Assigning Work) | Go | Medium | 44.9% | |||
| 0832 | Lật ảnh (Flipping an Image) | Go | Easy | 80.8% | |||
| 0839 | Nhóm chuỗi tương tự (Similar String Groups) | Go | Hard | 48.0% | |||
| 0845 | Núi dài nhất trong mảng (Longest Mountain in Array) | Go | Medium | 40.2% | |||
| 0846 | Xếp bài liên tiếp (Hand of Straights) | Go | Medium | 56.2% | |||
| 0850 | Diện tích hình chữ nhật II (Rectangle Area II) | Go | Hard | 53.9% | |||
| 0851 | Ồn ào và giàu có (Loud and Rich) | Go | Medium | 58.4% | |||
| 0852 | Chỉ số đỉnh trong mảng núi (Peak Index in a Mountain Array) | Go | Medium | 69.0% | |||
| 0853 | Đoàn xe (Car Fleet) | Go | Medium | 50.3% | |||
| 0862 | Mảng con ngắn nhất có tổng ít nhất K (Shortest Subarray with Sum at Least K) | Go | Hard | 26.0% | |||
| 0864 | Đường đi ngắn nhất để lấy tất cả chìa khóa (Shortest Path to Get All Keys) | Go | Hard | 45.6% | |||
| 0867 | Chuyển vị ma trận (Transpose Matrix) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 64.3% | |
| 0870 | Xáo trộn để có lợi thế (Advantage Shuffle) | Go | Medium | 51.9% | |||
| 0874 | Mô phỏng robot đi bộ (Walking Robot Simulation) | Go | Medium | 39.0% | |||
| 0875 | Koko ăn chuối (Koko Eating Bananas) | Go | Medium | 52.1% | |||
| 0877 | Trò chơi đá (Stone Game) | Go | Medium | 69.7% | |||
| 0881 | Thuyền cứu người (Boats to Save People) | Go | Medium | 55.8% | |||
| 0885 | Ma trận xoắn ốc III (Spiral Matrix III) | Go | Medium | 73.5% | |||
| 0888 | Đổi kẹo công bằng (Fair Candy Swap) | Go | Easy | 60.7% | |||
| 0890 | Tìm và thay thế mẫu (Find and Replace Pattern) | Go | Medium | 77.6% | |||
| 0891 | Tổng độ rộng dãy con (Sum of Subsequence Widths) | Go | Hard | O(n log n) | O(1) | 36.7% | |
| 0892 | Diện tích bề mặt của hình 3D (Surface Area of 3D Shapes) | Go | Easy | 64.0% | |||
| 0896 | Mảng đơn điệu (Monotonic Array) | Go | Easy | 58.4% | |||
| 0898 | OR bit của các mảng con (Bitwise ORs of Subarrays) | Go | Medium | 37.2% | |||
| 0904 | Trái cây vào giỏ (Fruit Into Baskets) | Go | Medium | 43.7% | |||
| 0907 | Tổng giá trị nhỏ nhất của mảng con (Sum of Subarray Minimums) | Go | Medium | O(n) | O(n) | ❤️ | 35.8% |
| 0909 | Rắn và thang (Snakes and Ladders) | Go | Medium | 45.1% | |||
| 0910 | Khoảng nhỏ nhất II (Smallest Range II) | Go | Medium | 35.2% | |||
| 0911 | Bầu cử trực tuyến (Online Election) | Go | Medium | 52.2% | |||
| 0914 | X cùng loại trong bộ bài (X of a Kind in a Deck of Cards) | Go | Easy | 31.2% | |||
| 0916 | Tập con của từ (Word Subsets) | Go | Medium | 53.7% | |||
| 0918 | Tổng lớn nhất của mảng con vòng tròn (Maximum Sum Circular Subarray) | Go | Medium | 43.0% | |||
| 0922 | Sắp xếp mảng theo tính chẵn/lẻ II (Sort Array By Parity II) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 70.7% | |
| 0923 | Tổng 3 số với bội số (3Sum With Multiplicity) | Go | Medium | 45.3% | |||
| 0924 | Giảm thiểu lây lan mã độc (Minimize Malware Spread) | Go | Hard | 42.1% | |||
| 0927 | Ba phần bằng nhau (Three Equal Parts) | Go | Hard | 39.6% | |||
| 0928 | Giảm thiểu lây lan mã độc II (Minimize Malware Spread II) | Go | Hard | 42.8% | |||
| 0930 | Mảng con nhị phân có tổng (Binary Subarrays With Sum) | Go | Medium | 52.2% | |||
| 0942 | Ghép chuỗi DI (DI String Match) | Go | Easy | 77.3% | |||
| 0946 | Xác thực chuỗi ngăn xếp (Validate Stack Sequences) | Go | Medium | 67.7% | |||
| 0952 | Kích thước thành phần lớn nhất theo ước chung (Largest Component Size by Common Factor) | Go | Hard | 40.0% | |||
| 0953 | Xác minh từ điển người ngoài hành tinh (Verifying an Alien Dictionary) | Go | Easy | 54.5% | |||
| 0961 | Phần tử lặp N lần trong mảng kích thước 2N (N-Repeated Element in Size 2N Array) | Go | Easy | 76.1% | |||
| 0966 | Bộ kiểm tra chính tả nguyên âm (Vowel Spellchecker) | Go | Medium | 51.4% | |||
| 0969 | Sắp xếp pancake (Pancake Sorting) | Go | Medium | O(n) | O(1) | ❤️ | 70.1% |
| 0973 | K điểm gần gốc tọa độ nhất (K Closest Points to Origin) | Go | Medium | 65.7% | |||
| 0976 | Chu vi tam giác lớn nhất (Largest Perimeter Triangle) | Go | Easy | 54.7% | |||
| 0977 | Bình phương của mảng đã sắp xếp (Squares of a Sorted Array) | Go | Easy | O(n) | O(1) | 71.9% | |
| 0978 | Mảng con biến động dài nhất (Longest Turbulent Subarray) | Go | Medium | 47.2% | |||
| 0980 | Số đường đi duy nhất III (Unique Paths III) | Go | Hard | 81.7% | |||
| 0985 | Tổng các số chẵn sau các truy vấn (Sum of Even Numbers After Queries) | Go | Medium | 68.1% | |||
| 0986 | Giao nhau của các danh sách đoạn (Interval List Intersections) | Go | Medium | 71.3% | |||
| 0989 | Cộng vào dạng mảng của số nguyên (Add to Array-Form of Integer) | Go | Easy | 47.1% | |||
| 0990 | Khả năng thỏa mãn các phương trình đẳng thức (Satisfiability of Equality Equations) | Go | Medium | 50.5% | |||
| 0992 | Mảng con có K số nguyên khác nhau (Subarrays with K Different Integers) | Go | Hard | 54.6% | |||
| 0995 | Số lần lật bit liên tiếp K tối thiểu (Minimum Number of K Consecutive Bit Flips) | Go | Hard | 51.2% | |||
| 0996 | Số lượng mảng squareful (Number of Squareful Arrays) | Go | Hard | 49.2% | |||
| 0997 | Tìm thẩm phán của thị trấn (Find the Town Judge) | Go | Easy | 49.5% | |||
| 0999 | Số quân bắt được bởi xe (Available Captures for Rook) | Go | Easy | 68.2% | |||
| 1002 | Tìm các ký tự chung (Find Common Characters) | Go | Easy | 68.5% | |||
| 1004 | Số 1 liên tiếp tối đa III (Max Consecutive Ones III) | Go | Medium | 63.2% | |||
| 1005 | Tối đa hóa tổng mảng sau K lần đổi dấu (Maximize Sum Of Array After K Negations) | Go | Easy | 50.8% | |||
| 1010 | Cặp bài hát có tổng thời lượng chia hết cho 60 (Pairs of Songs With Total Durations Divisible by 60) | Go | Medium | 52.8% | |||
| 1011 | Sức chứa để chuyển hàng trong D ngày (Capacity To Ship Packages Within D Days) | Go | Medium | 67.7% | |||
| 1018 | Tiền tố nhị phân chia hết cho 5 (Binary Prefix Divisible By 5) | Go | Easy | 46.9% | |||
| 1019 | Nút lớn hơn kế tiếp trong danh sách liên kết (Next Greater Node In Linked List) | Go | Medium | 59.9% | |||
| 1020 | Số lượng vùng đất bị cô lập (Number of Enclaves) | Go | Medium | 65.6% | |||
| 1030 | Các ô ma trận theo thứ tự khoảng cách (Matrix Cells in Distance Order) | Go | Easy | 69.7% | |||
| 1034 | Tô màu đường biên (Coloring A Border) | Go | Medium | 49.2% | |||
| 1037 | Boomerang hợp lệ (Valid Boomerang) | Go | Easy | 37.0% | |||
| 1040 | Di chuyển đá đến khi liên tiếp II (Moving Stones Until Consecutive II) | Go | Medium | 55.9% | |||
| 1048 | Chuỗi từ dài nhất (Longest String Chain) | Go | Medium | 59.3% | |||
| 1049 | Khối lượng viên đá cuối cùng II (Last Stone Weight II) | Go | Medium | 53.2% | |||
| 1051 | Kiểm tra chiều cao (Height Checker) | Go | Easy | 75.6% | |||
| 1052 | Chủ tiệm sách khó chịu (Grumpy Bookstore Owner) | Go | Medium | 57.1% | |||
| 1054 | Mã vạch cách xa nhau (Distant Barcodes) | Go | Medium | 45.9% | |||
| 1073 | Cộng hai số âm cơ số 2 (Adding Two Negabinary Numbers) | Go | Medium | 36.5% | |||
| 1074 | Số lượng ma trận con có tổng bằng mục tiêu (Number of Submatrices That Sum to Target) | Go | Hard | 69.5% | |||
| 1089 | Nhân đôi số 0 (Duplicate Zeros) | Go | Easy | 51.5% | |||
| 1091 | Đường đi ngắn nhất trong ma trận nhị phân (Shortest Path in Binary Matrix) | Go | Medium | 44.7% | |||
| 1093 | Thống kê từ mẫu lớn (Statistics from a Large Sample) | Go | Medium | 43.5% | |||
| 1105 | Xếp sách lên kệ (Filling Bookcase Shelves) | Go | Medium | 59.3% | |||
| 1122 | Sắp xếp tương đối mảng (Relative Sort Array) | Go | Easy | 68.6% | |||
| 1128 | Số cặp domino tương đương (Number of Equivalent Domino Pairs) | Go | Easy | 47.1% | |||
| 1157 | Phần tử chiếm đa số trực tuyến trong mảng con (Online Majority Element In Subarray) | Go | Hard | 41.8% | |||
| 1160 | Tìm các từ có thể tạo từ các ký tự (Find Words That Can Be Formed by Characters) | Go | Easy | 67.5% | |||
| 1170 | So sánh chuỗi theo tần suất của ký tự nhỏ nhất (Compare Strings by Frequency of the Smallest Character) | Go | Medium | 61.5% | |||
| 1178 | Số từ hợp lệ cho mỗi câu đố (Number of Valid Words for Each Puzzle) | Go | Hard | 46.3% | |||
| 1184 | Khoảng cách giữa các bến xe buýt (Distance Between Bus Stops) | Go | Easy | 54.0% | |||
| 1200 | Hiệu tuyệt đối nhỏ nhất (Minimum Absolute Difference) | Go | Easy | 69.6% | |||
| 1207 | Số lần xuất hiện duy nhất (Unique Number of Occurrences) | Go | Easy | 73.5% | |||
| 1217 | Chi phí tối thiểu để chuyển chip về cùng vị trí (Minimum Cost to Move Chips to The Same Position) | Go | Easy | 71.9% | |||
| 1232 | Kiểm tra có phải đường thẳng không (Check If It Is a Straight Line) | Go | Easy | 40.3% | |||
| 1235 | Lợi nhuận tối đa khi xếp lịch công việc (Maximum Profit in Job Scheduling) | Go | Hard | 53.4% | |||
| 1239 | Độ dài tối đa của chuỗi ghép có ký tự duy nhất (Maximum Length of a Concatenated String with Unique Characters) | Go | Medium | 52.2% | |||
| 1252 | Ô có giá trị lẻ trong ma trận (Cells with Odd Values in a Matrix) | Go | Easy | 78.5% | |||
| 1254 | Số lượng đảo khép kín (Number of Closed Islands) | Go | Medium | 66.9% | |||
| 1260 | Dịch lưới 2D (Shift 2D Grid) | Go | Easy | 67.8% | |||
| 1266 | Thời gian tối thiểu thăm tất cả các điểm (Minimum Time Visiting All Points) | Go | Easy | 79.1% | |||
| 1268 | Hệ thống gợi ý tìm kiếm (Search Suggestions System) | Go | Medium | 66.2% | |||
| 1275 | Tìm người thắng trong trò tic-tac-toe (Find Winner on a Tic Tac Toe Game) | Go | Easy | 54.2% | |||
| 1283 | Tìm ước số nhỏ nhất với ngưỡng cho trước (Find the Smallest Divisor Given a Threshold) | Go | Medium | 56.2% | |||
| 1287 | Phần tử xuất hiện hơn 25% trong mảng đã sắp xếp (Element Appearing More Than 25% In Sorted Array) | Go | Easy | 59.4% | |||
| 1293 | Đường đi ngắn nhất trong lưới có thể loại bỏ chướng ngại (Shortest Path in a Grid with Obstacles Elimination) | Go | Hard | 45.3% | |||
| 1295 | Tìm số có số chữ số chẵn (Find Numbers with Even Number of Digits) | Go | Easy | 77.0% | |||
| 1296 | Chia mảng thành các bộ K số liên tiếp (Divide Array in Sets of K Consecutive Numbers) | Go | Medium | 56.5% | |||
| 1299 | Thay phần tử bằng phần tử lớn nhất ở bên phải (Replace Elements with Greatest Element on Right Side) | Go | Easy | 73.3% | |||
| 1300 | Tổng mảng đã biến đổi gần mục tiêu nhất (Sum of Mutated Array Closest to Target) | Go | Medium | 43.6% | |||
| 1304 | Tìm N số nguyên duy nhất có tổng bằng 0 (Find N Unique Integers Sum up to Zero) | Go | Easy | 76.9% | |||
| 1306 | Trò chơi nhảy III (Jump Game III) | Go | Medium | 63.5% | |||
| 1310 | Truy vấn XOR của mảng con (XOR Queries of a Subarray) | Go | Medium | 72.3% | |||
| 1313 | Giải nén danh sách mã hóa run-length (Decompress Run-Length Encoded List) | Go | Easy | 85.8% | |||
| 1329 | Sắp xếp ma trận theo đường chéo (Sort the Matrix Diagonally) | Go | Medium | 83.3% | |||
| 1337 | K hàng yếu nhất trong ma trận (The K Weakest Rows in a Matrix) | Go | Easy | 72.1% | |||
| 1353 | Số sự kiện tối đa có thể tham dự (Maximum Number of Events That Can Be Attended) | Go | Medium | 32.5% | |||
| 1380 | Số may mắn trong ma trận (Lucky Numbers in a Matrix) | Go | Easy | 70.7% | |||
| 1383 | Hiệu suất tối đa của một đội (Maximum Performance of a Team) | Go | Hard | 48.5% | |||
| 1385 | Tìm giá trị khoảng cách giữa hai mảng (Find the Distance Value Between Two Arrays) | Go | Easy | 66.6% | |||
| 1389 | Tạo mảng mục tiêu theo thứ tự cho trước (Create Target Array in the Given Order) | Go | Easy | 85.8% | |||
| 1423 | Điểm tối đa có thể lấy từ các lá bài (Maximum Points You Can Obtain from Cards) | Go | Medium | 52.2% | |||
| 1437 | Kiểm tra mọi số 1 cách nhau ít nhất K (Check If All 1's Are at Least Length K Places Away) | Go | Easy | 58.7% | |||
| 1438 | Mảng con liên tục dài nhất có chênh lệch tuyệt đối không vượt quá giới hạn (Longest Continuous Subarray With Absolute Diff Less Than or Equal to Limit) | Go | Medium | 48.3% | |||
| 1439 | Tìm tổng nhỏ thứ K của ma trận có các hàng đã sắp xếp (Find the Kth Smallest Sum of a Matrix With Sorted Rows) | Go | Hard | 61.4% | |||
| 1442 | Đếm bộ ba tạo hai mảng có XOR bằng nhau (Count Triplets That Can Form Two Arrays of Equal XOR) | Go | Medium | 76.1% | |||
| 1463 | Nhặt anh đào II (Cherry Pickup II) | Go | Hard | 69.5% | |||
| 1464 | Tích lớn nhất của hai phần tử trong mảng (Maximum Product of Two Elements in an Array) | Go | Easy | 80.0% | |||
| 1465 | Diện tích lớn nhất của miếng bánh sau khi cắt ngang và dọc (Maximum Area of a Piece of Cake After Horizontal and Vertical Cuts) | Go | Medium | 40.9% | |||
| 1470 | Xáo trộn mảng (Shuffle the Array) | Go | Easy | 89.0% | |||
| 1480 | Tổng chạy của mảng 1 chiều (Running Sum of 1d Array) | Go | Easy | 87.4% | |||
| 1482 | Số ngày tối thiểu để làm m bó hoa (Minimum Number of Days to Make m Bouquets) | Go | Medium | 54.0% | |||
| 1512 | Số lượng cặp tốt (Number of Good Pairs) | Go | Easy | 88.2% | |||
| 1539 | Số dương bị thiếu thứ K (Kth Missing Positive Number) | Go | Easy | 58.6% | |||
| 1572 | Tổng đường chéo ma trận (Matrix Diagonal Sum) | Go | Easy | 80.3% | |||
| 1608 | Mảng đặc biệt với X phần tử >= X (Special Array With X Elements Greater Than or Equal X) | Go | Easy | 60.5% | |||
| 1619 | Trung bình mảng sau khi loại bỏ một số phần tử (Mean of Array After Removing Some Elements) | Go | Easy | 65.8% | |||
| 1629 | Phím chậm nhất (Slowest Key) | Go | Easy | 59.2% | |||
| 1631 | Đường đi với nỗ lực tối thiểu (Path With Minimum Effort) | Go | Medium | 55.7% | |||
| 1636 | Sắp xếp mảng theo tần suất tăng dần (Sort Array by Increasing Frequency) | Go | Easy | 69.5% | |||
| 1640 | Kiểm tra tạo mảng bằng phép nối (Check Array Formation Through Concatenation) | Go | Easy | 56.2% | |||
| 1642 | Tòa nhà xa nhất có thể đến (Furthest Building You Can Reach) | Go | Medium | 48.3% | |||
| 1646 | Giá trị lớn nhất trong mảng sinh ra (Get Maximum in Generated Array) | Go | Easy | 50.2% | |||
| 1648 | Bán bóng màu giảm giá trị (Sell Diminishing-Valued Colored Balls) | Go | Medium | 30.4% | |||
| 1649 | Tạo mảng đã sắp xếp qua hướng dẫn (Create Sorted Array through Instructions) | Go | Hard | 37.5% | |||
| 1652 | Vô hiệu hóa bom (Defuse the Bomb) | Go | Easy | 62.4% | |||
| 1654 | Số lần nhảy tối thiểu để về nhà (Minimum Jumps to Reach Home) | Go | Medium | 29.1% | |||
| 1655 | Phân phối số nguyên lặp lại (Distribute Repeating Integers) | Go | Hard | 39.3% | |||
| 1656 | Thiết kế luồng có thứ tự (Design an Ordered Stream) | Go | Easy | 85.2% | |||
| 1658 | Số thao tác tối thiểu để giảm X về 0 (Minimum Operations to Reduce X to Zero) | Go | Medium | 37.6% | |||
| 1662 | Kiểm tra hai mảng chuỗi có tương đương không (Check If Two String Arrays are Equivalent) | Go | Easy | 83.5% | |||
| 1664 | Số cách tạo mảng công bằng (Ways to Make a Fair Array) | Go | Medium | 63.3% | |||
| 1665 | Năng lượng ban đầu tối thiểu để hoàn thành công việc (Minimum Initial Energy to Finish Tasks) | Go | Hard | 56.4% | |||
| 1670 | Thiết kế hàng đợi trước-giữa-sau (Design Front Middle Back Queue) | Go | Medium | 57.2% | |||
| 1672 | Tài sản khách hàng giàu nhất (Richest Customer Wealth) | Go | Easy | 87.9% | |||
| 1673 | Tìm dãy con cạnh tranh nhất (Find the Most Competitive Subsequence) | Go | Medium | 49.3% | |||
| 1674 | Số bước tối thiểu để mảng bù nhau (Minimum Moves to Make Array Complementary) | Go | Medium | 38.7% | |||
| 1675 | Giảm thiểu độ lệch trong mảng (Minimize Deviation in Array) | Go | Hard | 54.6% | |||
| 1679 | Số lượng tối đa các cặp có tổng K (Max Number of K-Sum Pairs) | Go | Medium | 57.3% | |||
| 1681 | Độ không tương thích tối thiểu (Minimum Incompatibility) | Go | Hard | 37.8% | |||
| 1684 | Đếm số chuỗi nhất quán (Count the Number of Consistent Strings) | Go | Easy | 82.3% | |||
| 1685 | Tổng chênh lệch tuyệt đối trong mảng đã sắp xếp (Sum of Absolute Differences in a Sorted Array) | Go | Medium | 63.5% | |||
| 1690 | Trò chơi đá VII (Stone Game VII) | Go | Medium | 58.1% | |||
| 1691 | Chiều cao tối đa bằng cách xếp khối hộp (Maximum Height by Stacking Cuboids) | Go | Hard | 54.6% | |||
| 1695 | Giá trị xóa tối đa (Maximum Erasure Value) | Go | Medium | 57.6% | |||
| 1696 | Trò chơi nhảy VI (Jump Game VI) | Go | Medium | 46.1% | |||
| 1700 | Số học sinh không ăn được bữa trưa (Number of Students Unable to Eat Lunch) | Go | Easy | 68.8% | |||
| 1705 | Số lượng táo ăn được tối đa (Maximum Number of Eaten Apples) | Go | Medium | 38.0% | |||
| 1710 | Số đơn vị tối đa trên xe tải (Maximum Units on a Truck) | Go | Easy | 73.8% | |||
| 1720 | Giải mã mảng XOR (Decode XORed Array) | Go | Easy | 85.8% | |||
| 1725 | Số hình chữ nhật tạo được hình vuông lớn nhất (Number Of Rectangles That Can Form The Largest Square) | Go | Easy | 78.6% | |||
| 1732 | Tìm độ cao lớn nhất (Find the Highest Altitude) | Go | Easy | 78.9% | |||
| 1734 | Giải mã hoán vị XOR (Decode XORed Permutation) | Go | Medium | 63.0% | |||
| 1738 | Tìm giá trị tọa độ XOR lớn thứ K (Find Kth Largest XOR Coordinate Value) | Go | Medium | 61.0% | |||
| 1744 | Bạn có thể ăn kẹo yêu thích vào ngày yêu thích không? (Can You Eat Your Favorite Candy on Your Favorite Day?) | Go | Medium | 33.1% | |||
| 1748 | Tổng các phần tử duy nhất (Sum of Unique Elements) | Go | Easy | 76.3% | |||
| 1752 | Kiểm tra mảng đã sắp xếp và bị xoay (Check if Array Is Sorted and Rotated) | Go | Easy | 50.1% | |||
| 1816 | Cắt ngắn câu (Truncate Sentence) | Go | Easy | 83.1% | |||
| 1818 | Hiệu tổng tuyệt đối nhỏ nhất (Minimum Absolute Sum Difference) | Go | Medium | 30.4% | |||
| 1846 | Phần tử lớn nhất sau khi giảm và sắp xếp lại (Maximum Element After Decreasing and Rearranging) | Go | Medium | 58.9% | |||
| 1877 | Giảm thiểu tổng cặp lớn nhất trong mảng (Minimize Maximum Pair Sum in Array) | Go | Medium | 79.9% | |||
| 1984 | Chênh lệch nhỏ nhất giữa điểm cao nhất và thấp nhất của K điểm (Minimum Difference Between Highest and Lowest of K Scores) | Go | Easy | 54.5% | |||
| 2021 | Vị trí sáng nhất trên đường (Brightest Position on Street) | Go | Medium | 62.1% | |||
| 2022 | Chuyển mảng 1D thành mảng 2D (Convert 1D Array Into 2D Array) | Go | Easy | 59.1% | |||
| 2037 | Số bước tối thiểu để sắp chỗ cho mọi người (Minimum Number of Moves to Seat Everyone) | Go | Easy | 82.1% | |||
| 2043 | Hệ thống ngân hàng đơn giản (Simple Bank System) | Go | Medium | 65.2% | |||
| 2164 | Sắp xếp chỉ số chẵn và lẻ độc lập (Sort Even and Odd Indices Independently) | Go | Easy | 64.9% | |||
| 2166 | Thiết kế Bitset (Design Bitset) | Go | Medium | 31.8% | |||
| 2170 | Số thao tác tối thiểu để mảng xen kẽ (Minimum Operations to Make the Array Alternating) | Go | Medium | 33.2% | |||
| 2171 | Xóa tối thiểu số hạt đậu ma thuật (Removing Minimum Number of Magic Beans) | Go | Medium | 42.1% | |||
| 2183 | Đếm các cặp mảng chia hết cho K (Count Array Pairs Divisible by K) | Go | Hard | 28.3% | |||
| ----- | -------------------------------- | ------- | ------ | ---- | -------- | -------- | -------- |